TBS Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH TBS Việt Nam

133
进口笔数
1
出口笔数
$5.37M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-02-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $236.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $251.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $413.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $206.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $245.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $139.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $443.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $236.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $251.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $413.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $206.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $245.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $139.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $443.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306717450
企查查编码QVN2DUESKE
成立日期2009-01-15
联系地址Số 87, đường Mạc Thị Bưởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TBS VIỆT NAM
企业英文名称TBS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 87, đường Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838233683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本162.444亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330590其他护发品
330410唇部化妆品
330300香水
340111盥洗皂制品
330720个人除臭剂
330749室内香水
630293化纤盥洗织物

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰118$3.05M
英国110$1.07M
泰国96$493.3K
法国83$299.4K
意大利79$258.2K
中国54$192.1K
印度6$2.1K
俄罗斯10$1.4K
瑞士7$465
尼泊尔4$135

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Body Shop International Ltd.波兰104$2.54M其他护肤品、皮肤清洁剂
The Body Shop International Ltd.英国113$1.74M其他护肤品、皮肤清洁剂
The Body Shop International Ltd.泰国87$450.1K其他护肤品、唇部化妆品
The Body Shop International Ltd.法国76$274.1K其他护肤品、香水
The Body Shop International Ltd.意大利70$193.8K香水、其他护肤品
RTC Asia Co., Ltd.中国5$139.4K非木制家具件、非办公金属家具
The Body Shop International Ltd.中国16$19.1K化妆刷、化妆粉
The Body Shop International Ltd.新加坡15$17.2K指甲护理制剂、化妆刷
The Body Shop International Ltd.印度2$544治疗按摩器具、其他纺织制品
The Body Shop International Ltd.瑞士7$465燃烧类香料、室内香水

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Body Shop International Ltd.英国1$5.0K治疗按摩器具、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06皮肤清洁剂THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD泰国$1.6K
2026-04-06其他护肤品THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD波兰$169
2026-04-06皮肤清洁剂THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD波兰$3.5K
2026-04-06其他护肤品THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD波兰$816
2026-04-06其他护肤品THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD波兰$5.5K
2026-04-06其他护发品THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD英国$1.2K
2026-04-06香水THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD意大利$464
2026-04-06洗发剂THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD波兰$1.3K
2026-04-06皮肤清洁剂THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD波兰$5.9K
2026-04-06其他护肤品THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD英国$482

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-22其他护肤品THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD英国$5.0K

相关企业 · 同类产品

TBS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →