TBS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH TBS Việt Nam
133
进口笔数
1
出口笔数
$5.37M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-02-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306717450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DUESKE |
| 成立日期 | 2009-01-15 |
| 联系地址 | Số 87, đường Mạc Thị Bưởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TBS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87, đường Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838233683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 162.444亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330300 | 香水 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 118 | $3.05M |
| 英国 | 110 | $1.07M |
| 泰国 | 96 | $493.3K |
| 法国 | 83 | $299.4K |
| 意大利 | 79 | $258.2K |
| 中国 | 54 | $192.1K |
| 印度 | 6 | $2.1K |
| 俄罗斯 | 10 | $1.4K |
| 瑞士 | 7 | $465 |
| 尼泊尔 | 4 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Body Shop International Ltd. | 波兰 | 104 | $2.54M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| The Body Shop International Ltd. | 英国 | 113 | $1.74M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| The Body Shop International Ltd. | 泰国 | 87 | $450.1K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| The Body Shop International Ltd. | 法国 | 76 | $274.1K | 其他护肤品、香水 |
| The Body Shop International Ltd. | 意大利 | 70 | $193.8K | 香水、其他护肤品 |
| RTC Asia Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.4K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| The Body Shop International Ltd. | 中国 | 16 | $19.1K | 化妆刷、化妆粉 |
| The Body Shop International Ltd. | 新加坡 | 15 | $17.2K | 指甲护理制剂、化妆刷 |
| The Body Shop International Ltd. | 印度 | 2 | $544 | 治疗按摩器具、其他纺织制品 |
| The Body Shop International Ltd. | 瑞士 | 7 | $465 | 燃烧类香料、室内香水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Body Shop International Ltd. | 英国 | 1 | $5.0K | 治疗按摩器具、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $169 |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $816 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 香水 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 意大利 | $464 |
| 2026-04-06 | 洗发剂 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 英国 | $482 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 其他护肤品 | THE BODY SHOP INTERNATIONAL LTD | 英国 | $5.0K |