Vietnam Technology & Technique Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$89.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105138213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV1FFP9 |
| 成立日期 | 2011-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 8, Toà nhà Detech Tower II, 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TECHNOLOGY AND TECHNIQUE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà Detech Tower II, 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0385887411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $34.6K |
| 立陶宛 | 1 | $27.8K |
| 英国 | 4 | $17.6K |
| 日本 | 2 | $7.0K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 加拿大 | 1 | $380 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB Master Servis | 立陶宛 | 1 | $27.8K | 导航仪器零件、非航空导航仪 |
| 0e9497b44682880aa394073d6c0a01e2 | 3 | $16.9K | ||
| Aquila Nova Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.8K | 光学望远镜、其他功能机器 |
| Aquila Nova Private Ltd. | 英国 | 1 | $12.3K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Nissinbo Micro Devices Inc. | 日本 | 2 | $7.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| TREYS Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| R. M. Young Co., LLC | 美国 | 1 | $2.6K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Kingsat Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Instrumart LLC | 美国 | 1 | $1.8K | 液体流量计、非液体温度计 |
| AMI Marine Ltd. | 英国 | 1 | $671 | 其他电气设备、非航空导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他测量仪器 | R M YOUNG CO LLC | 美国 | $2.6K |
| 2025-10-10 | 光学望远镜 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 美国 | $14.8K |
| 2025-03-06 | 测量仪器 | TREYS PTE LTD | 美国 | $3.1K |
| 2025-02-21 | 其他9030仪器 | AMI MARINE LTD | 英国 | $251 |
| 2025-02-21 | 其他9030仪器 | AMI MARINE LTD | 英国 | $420 |
| 2025-01-10 | 光学望远镜 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 美国 | $12.3K |
| 2024-12-06 | 测量仪器 | GILL INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $8.4K |
| 2024-05-31 | 天线及发射器 | VSATPLUS INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $380 |
| 2024-03-27 | 集成电路放大器 | NISSHINBO MICRO DEVICES INC. | 日本 | $5.2K |
| 2024-01-31 | 导航仪器零件 | Deyuan Marine Co., Ltd. | 中国 | $220 |