Vietnam Technology & Technique Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$89.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105138213
企查查编码QVNQV1FFP9
成立日期2011-01-25
联系地址Tầng 8, Toà nhà Detech Tower II, 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TECHNOLOGY AND TECHNIQUE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Toà nhà Detech Tower II, 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0385887411
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901580测量仪器
900580光学望远镜
901490导航仪器零件
851771通信设备零件
851840音频放大器
852910天线及发射器
854233集成电路放大器
903040电信仪器
903089其他9030仪器
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$34.6K
立陶宛1$27.8K
英国4$17.6K
日本2$7.0K
中国2$2.4K
加拿大1$380

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UAB Master Servis立陶宛1$27.8K导航仪器零件、非航空导航仪
0e9497b44682880aa394073d6c0a01e23$16.9K
Aquila Nova Pte. Ltd.新加坡1$14.8K光学望远镜、其他功能机器
Aquila Nova Private Ltd.英国1$12.3K硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件
Nissinbo Micro Devices Inc.日本2$7.0K处理器及控制器、其他电子IC
TREYS Pte. Ltd.新加坡1$3.1K通信设备零件、天线及发射器
R. M. Young Co., LLC美国1$2.6K测量仪器、测量设备零件
Kingsat Communications Co., Ltd.中国1$2.2K天线及发射器、通信设备零件
Instrumart LLC美国1$1.8K液体流量计、非液体温度计
AMI Marine Ltd.英国1$671其他电气设备、非航空导航仪

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他测量仪器R M YOUNG CO LLC美国$2.6K
2025-10-10光学望远镜AQUILA NOVA PRIVATE LTD美国$14.8K
2025-03-06测量仪器TREYS PTE LTD美国$3.1K
2025-02-21其他9030仪器AMI MARINE LTD英国$251
2025-02-21其他9030仪器AMI MARINE LTD英国$420
2025-01-10光学望远镜AQUILA NOVA PRIVATE LTD美国$12.3K
2024-12-06测量仪器GILL INSTRUMENTS LIMITED英国$8.4K
2024-05-31天线及发射器VSATPLUS INTERNATIONAL INC加拿大$380
2024-03-27集成电路放大器NISSHINBO MICRO DEVICES INC.日本$5.2K
2024-01-31导航仪器零件Deyuan Marine Co., Ltd.中国$220

相关企业 · 同类产品

Vietnam Technology & Technique Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →