Hoang Hung Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Hoàng Hưng
364
进口笔数
289
出口笔数
$2.96M
进口金额
$6.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001089041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ25PTGF |
| 成立日期 | 2016-01-04 |
| 联系地址 | Nhà ông Hoàng, thôn Thanh Lâm, Xã Đông Minh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY HOÀNG HƯNG |
| 企业英文名称 | HOANG HUNG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Hoàng, thôn Thanh Lâm, Xã Đồng Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84989214866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 240 | $2.39M |
| 韩国 | 111 | $496.2K |
| 越南 | 12 | $72.8K |
| 日本 | 1 | $158 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 245 | $5.15M |
| 日本 | 38 | $944.7K |
| 越南 | 7 | $116.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&P World Co., Ltd. | 中国 | 54 | $580.0K | 丙烯酸机织物、其他拉链 |
| Jiangyin Meixiangyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $564.5K | 丙烯酸机织物、其他拉链 |
| C&P World Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $174.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Samwoo Deli Trading (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $157.8K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $130.8K | 未梳棉纱、印刷标签 |
| EO Co. | 韩国 | 9 | $122.0K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Seungwoo Fabric | 韩国 | 30 | $101.7K | 丙烯酸机织物、其他拉链 |
| Shanghai Light Industry & Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.4K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物 |
| SGK Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $36.4K | 丙烯酸机织物、其他合成短纤织物 |
| Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $34.1K | 染色尼龙织物、装饰流苏 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGK Co., Ltd. | 韩国 | 101 | $2.08M | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| Seungwoo Fabric | 韩国 | 51 | $1.29M | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| EO Co. | 韩国 | 10 | $517.3K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| C & P WORLD CO LTD SAMWOO ENTERPRISE CO LTD | 日本 | 18 | $480.5K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| C&P World Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $475.8K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Blue Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $302.1K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $152.2K | 男式化纤大衣、棉针织服装 |
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 7 | $144.2K | 女式化纤衬衫、女式针织衬衫 |
| C&P World Co., Ltd. | 日本 | 5 | $118.5K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $38.9K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维机织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-29 | 高强力粘胶布 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-29 | 染色机织布 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-29 | 涤棉染色布 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-29 | 染色机织布 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-29 | 高强力粘胶布 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-29 | 棉机织布 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 高强力粘胶布 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $309 |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | SEUNGWOO FABRIC | 韩国 | $2.2K |