Hoang Hung Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 丙烯酸机织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Hoàng Hưng

364
进口笔数
289
出口笔数
$2.96M
进口金额
$6.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $469.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.3K · 3 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-09进口 $126.6K · 14 笔出口 $217.6K · 8 笔2023-10进口 $23.5K · 9 笔出口 $365.1K · 13 笔2023-11进口 $38.2K · 8 笔出口 $74.0K · 9 笔2023-12进口 $24.2K · 4 笔出口 $69.6K · 6 笔2024-01进口 $152.5K · 17 笔出口 $123.6K · 6 笔2024-02进口 $93.6K · 16 笔出口 $228.4K · 9 笔2024-03进口 $78.1K · 12 笔出口 $248.9K · 15 笔2024-04进口 $84.5K · 14 笔出口 $157.8K · 12 笔2024-05进口 $100.5K · 23 笔出口 $125.0K · 14 笔2024-06进口 $66.4K · 11 笔出口 $184.2K · 10 笔2024-07进口 $62.0K · 6 笔出口 $180.5K · 9 笔2024-08进口 $124.2K · 11 笔出口 $106.2K · 6 笔2024-09进口 $50.5K · 7 笔出口 $100.0K · 5 笔2024-10进口 $19.0K · 5 笔出口 $271.4K · 7 笔2024-11进口 $31.7K · 5 笔出口 $107.3K · 7 笔2024-12进口 $39.7K · 8 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-01进口 $140.9K · 18 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-02进口 $107.4K · 7 笔出口 $123.1K · 7 笔2025-03进口 $110.7K · 18 笔出口 $348.0K · 12 笔2025-04进口 $104.4K · 14 笔出口 $469.4K · 15 笔2025-05进口 $43.9K · 6 笔出口 $247.4K · 19 笔2025-06进口 $172.8K · 14 笔出口 $96.6K · 7 笔2025-07进口 $119.6K · 6 笔出口 $143.8K · 5 笔2025-08进口 $91.5K · 9 笔出口 $192.8K · 4 笔2025-09进口 $89.4K · 11 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-10进口 $43.5K · 7 笔出口 $256.6K · 5 笔2025-11进口 $42.6K · 5 笔出口 $172.8K · 11 笔2025-12进口 $27.4K · 7 笔出口 $108.7K · 10 笔2026-01进口 $95.9K · 11 笔出口 $59.9K · 5 笔2026-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $172.8K · 2 笔2026-03进口 $22.1K · 10 笔出口 $100.6K · 4 笔2026-04进口 $205.5K · 8 笔出口 $66.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.3K · 3 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-09进口 $126.6K · 14 笔出口 $217.6K · 8 笔2023-10进口 $23.5K · 9 笔出口 $365.1K · 13 笔2023-11进口 $38.2K · 8 笔出口 $74.0K · 9 笔2023-12进口 $24.2K · 4 笔出口 $69.6K · 6 笔2024-01进口 $152.5K · 17 笔出口 $123.6K · 6 笔2024-02进口 $93.6K · 16 笔出口 $228.4K · 9 笔2024-03进口 $78.1K · 12 笔出口 $248.9K · 15 笔2024-04进口 $84.5K · 14 笔出口 $157.8K · 12 笔2024-05进口 $100.5K · 23 笔出口 $125.0K · 14 笔2024-06进口 $66.4K · 11 笔出口 $184.2K · 10 笔2024-07进口 $62.0K · 6 笔出口 $180.5K · 9 笔2024-08进口 $124.2K · 11 笔出口 $106.2K · 6 笔2024-09进口 $50.5K · 7 笔出口 $100.0K · 5 笔2024-10进口 $19.0K · 5 笔出口 $271.4K · 7 笔2024-11进口 $31.7K · 5 笔出口 $107.3K · 7 笔2024-12进口 $39.7K · 8 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-01进口 $140.9K · 18 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-02进口 $107.4K · 7 笔出口 $123.1K · 7 笔2025-03进口 $110.7K · 18 笔出口 $348.0K · 12 笔2025-04进口 $104.4K · 14 笔出口 $469.4K · 15 笔2025-05进口 $43.9K · 6 笔出口 $247.4K · 19 笔2025-06进口 $172.8K · 14 笔出口 $96.6K · 7 笔2025-07进口 $119.6K · 6 笔出口 $143.8K · 5 笔2025-08进口 $91.5K · 9 笔出口 $192.8K · 4 笔2025-09进口 $89.4K · 11 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-10进口 $43.5K · 7 笔出口 $256.6K · 5 笔2025-11进口 $42.6K · 5 笔出口 $172.8K · 11 笔2025-12进口 $27.4K · 7 笔出口 $108.7K · 10 笔2026-01进口 $95.9K · 11 笔出口 $59.9K · 5 笔2026-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $172.8K · 2 笔2026-03进口 $22.1K · 10 笔出口 $100.6K · 4 笔2026-04进口 $205.5K · 8 笔出口 $66.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号1001089041
企查查编码QVNJ25PTGF
成立日期2016-01-04
联系地址Nhà ông Hoàng, thôn Thanh Lâm, Xã Đông Minh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY HOÀNG HƯNG
企业英文名称HOANG HUNG GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Hoàng, thôn Thanh Lâm, Xã Đồng Châu, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84989214866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
580710机织标签
960719其他拉链
600622染色棉针织布
560410包覆橡胶绳
482110印刷标签
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
830810金属钩环
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤
610520化纤男衬衫
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
620463女式化纤裤
620462女式棉裤
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国240$2.39M
韩国111$496.2K
越南12$72.8K
日本1$158

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国245$5.15M
日本38$944.7K
越南7$116.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&P World Co., Ltd.中国54$580.0K丙烯酸机织物、其他拉链
Jiangyin Meixiangyu International Trading Co., Ltd.中国66$564.5K丙烯酸机织物、其他拉链
C&P World Co., Ltd.韩国51$174.3K染色棉针织布、印刷标签
Samwoo Deli Trading (Qingdao) Co., Ltd.中国13$157.8K染色棉针织布、印刷标签
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国14$130.8K未梳棉纱、印刷标签
EO Co.韩国9$122.0K印刷标签、塑料衣着附件
Seungwoo Fabric韩国30$101.7K丙烯酸机织物、其他拉链
Shanghai Light Industry & Textile Group Import & Export Co., Ltd.中国9$46.4K苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物
SGK Co., Ltd.韩国15$36.4K丙烯酸机织物、其他合成短纤织物
Challenger Korea Co., Ltd.韩国10$34.1K染色尼龙织物、装饰流苏

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGK Co., Ltd.韩国101$2.08M女式化纤服装、男式化纤裤
Seungwoo Fabric韩国51$1.29M女式化纤服装、男式化纤裤
EO Co.韩国10$517.3K化纤男衬衫、女式针织衬衫
C & P WORLD CO LTD SAMWOO ENTERPRISE CO LTD日本18$480.5K化纤针织服装、棉针织服装
C&P World Co., Ltd.韩国46$475.8K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Blue Co., Ltd.韩国12$302.1K女式化纤裤、女式化纤服装
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.日本4$152.2K男式化纤大衣、棉针织服装
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.日本7$144.2K女式化纤衬衫、女式针织衬衫
C&P World Co., Ltd.日本5$118.5K化纤针织服装、化纤连衣裙
Sam Woo Enterprise Co., Ltd.韩国4$38.9K女式化纤裤、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维机织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$315
2026-04-29高强力粘胶布CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$262
2026-04-29染色机织布CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$563
2026-04-29涤棉染色布CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$592
2026-04-29染色机织布CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$563
2026-04-29高强力粘胶布CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$1.7K
2026-04-29聚酯长丝织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$187
2026-04-29棉机织布CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$1.5K
2026-04-29聚酯短纤机织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$1.9K
2026-04-29高强力粘胶布CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$309

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤裤SEUNGWOO FABRIC韩国$4.0K
2026-04-28女式化纤服装SEUNGWOO FABRIC韩国$2.6K
2026-04-28化纤男衬衫SEUNGWOO FABRIC韩国$2.0K
2026-04-28化纤男衬衫SEUNGWOO FABRIC韩国$5.1K
2026-04-28女式化纤服装SEUNGWOO FABRIC韩国$3.6K
2026-04-28女式化纤服装SEUNGWOO FABRIC韩国$5.5K
2026-04-28女式化纤服装SEUNGWOO FABRIC韩国$12.6K
2026-04-28女式化纤服装SEUNGWOO FABRIC韩国$8.1K
2026-04-20男式化纤裤SEUNGWOO FABRIC韩国$2.6K
2026-04-20男式化纤裤SEUNGWOO FABRIC韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Hung Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →