Bentre Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 313 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM BếN TRE

313
进口笔数
7
出口笔数
$30.29M
进口金额
$130
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-05
最近出口
29
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.3K · 1 笔出口 $80 · 1 笔2023-09进口 $449.1K · 7 笔出口 $32 · 1 笔2023-10进口 $662.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $798.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $781.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.20M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.38M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $308.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $583.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.06M · 11 笔出口 $6 · 1 笔2024-11进口 $1.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.53M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.43M · 8 笔出口 $8 · 1 笔2025-02进口 $501.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $796.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $674.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $637.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $243.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $287.0K · 3 笔出口 $2 · 1 笔2025-11进口 $229.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $950.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $403.0K · 5 笔出口 $2 · 2 笔2026-04进口 $1.43M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.3K · 1 笔出口 $80 · 1 笔2023-09进口 $449.1K · 7 笔出口 $32 · 1 笔2023-10进口 $662.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $798.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $781.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.20M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.38M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $308.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $583.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.06M · 11 笔出口 $6 · 1 笔2024-11进口 $1.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.53M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.43M · 8 笔出口 $8 · 1 笔2025-02进口 $501.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $796.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $674.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $637.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $243.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $287.0K · 3 笔出口 $2 · 1 笔2025-11进口 $229.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $950.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $403.0K · 5 笔出口 $2 · 2 笔2026-04进口 $1.43M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1300382591
企查查编码QVN7CUCB1V
成立日期2004-07-05
联系地址Số 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
企业英文名称BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842753900059
邮箱bepharco.vietnam@bepharco.com
传真+842753824248
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,196.7262亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300439激素抗生素药品
300450维生素药品
281830氢氧化铝
210690其他食品制剂
300410青霉素链霉素药品
300432皮质类固醇药品
330790其他芳香制剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
291631苯甲酸化合物
290949其他醚醇衍生物
291639其他芳香酸
292159其他芳香聚胺
292221氨基酚衍生物
292250含氧氨基化合物
293339其他杂环化合物
293399其他杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度152$15.16M
匈牙利101$10.99M
意大利14$1.42M
塞浦路斯8$1.14M
韩国15$611.4K
捷克13$588.6K
西班牙3$194.2K
澳大利亚3$177.8K
中国2$4.2K
加拿大1$53

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$80
也门1$32
阿塞拜疆1$8
缅甸1$6
伊拉克1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raptakos Brett Co., Ltd.印度90$12.14M其他零售药品、其他食品制剂
Egis Pharmaceuticals Plc英国73$8.20M其他零售药品、维生素药品
Gedeon Richter Plc英国27$2.70M其他零售药品、激素抗生素药品
Raptakos印度18$1.89M其他零售药品、其他非酒精饮料
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.塞浦路斯8$1.14M其他零售药品、抗生素药品
Medexport Italia Consortium意大利7$900.6K抗生素药品、其他零售药品
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED印度23$783.9K其他零售药品、抗生素药品
Pro Med CS Praha, a.s.捷克13$588.6K其他零售药品、其他羧酸
Phil International Co., Ltd.韩国10$487.8K其他零售药品、抗生素药品
Cadila Healthcare Ltd.印度9$297.7K其他零售药品、其他杂环化合物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bright Vision Pharma越南1$80其他零售药品
Bright Vision Pharma也门1$32其他零售药品
Caspian Eyes LLC阿塞拜疆1$8其他零售药品、其他醚醇衍生物
Kyaw Htet Aung Co., Ltd.缅甸1$6其他零售药品、抗生素药品
Scientific Experts Pharma Co.伊拉克1$2其他零售药品
AGENCE YELEEN1$1其他食品制剂、其他零售药品
MEDREG LLC1$1其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他零售药品RAPTAKOS BRETT & CO LTD印度$5.7K
2026-04-21其他零售药品RAPTAKOS BRETT & CO LTD印度$567
2026-04-21其他零售药品RAPTAKOS BRETT & CO LTD印度$567
2026-04-21其他零售药品RAPTAKOS BRETT & CO LTD印度$34.6K
2026-04-21其他零售药品RAPTAKOS BRETT & CO LTD印度$3.4K
2026-04-21其他零售药品RAPTAKOS BRETT & CO LTD印度$34.6K
2026-04-21其他零售药品RAPTAKOS BRETT & CO LTD印度$5.7K
2026-04-21其他零售药品RAPTAKOS BRETT & CO LTD印度$3.4K
2026-04-20其他零售药品Egis Pharmaceuticals Plc匈牙利$58.2K
2026-04-20其他零售药品Egis Pharmaceuticals Plc匈牙利$58.6K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他零售药品MEDREG LLC$0
2026-03-05其他食品制剂MEDREG LLC$0
2026-03-05其他芳香酸MEDREG LLC$0
2026-03-05其他杂环化合物MEDREG LLC$0
2026-03-05其他零售药品MEDREG LLC$0
2026-03-05苯甲酸化合物MEDREG LLC$0
2026-03-04其他零售药品AGENCE YELEEN$0
2026-03-04其他零售药品AGENCE YELEEN$0
2026-03-04其他零售药品AGENCE YELEEN$0
2026-03-04其他食品制剂AGENCE YELEEN$0

相关企业 · 同类产品

Bentre Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →