Bentre Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 313 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM BếN TRE
313
进口笔数
7
出口笔数
$30.29M
进口金额
$130
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-05
最近出口
29
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300382591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CUCB1V |
| 成立日期 | 2004-07-05 |
| 联系地址 | Số 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
| 企业英文名称 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842753900059 |
| 邮箱 | bepharco.vietnam@bepharco.com |
| 传真 | +842753824248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,196.7262亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 291639 | 其他芳香酸 |
| 292159 | 其他芳香聚胺 |
| 292221 | 氨基酚衍生物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 152 | $15.16M |
| 匈牙利 | 101 | $10.99M |
| 意大利 | 14 | $1.42M |
| 塞浦路斯 | 8 | $1.14M |
| 韩国 | 15 | $611.4K |
| 捷克 | 13 | $588.6K |
| 西班牙 | 3 | $194.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $177.8K |
| 中国 | 2 | $4.2K |
| 加拿大 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $80 |
| 也门 | 1 | $32 |
| 阿塞拜疆 | 1 | $8 |
| 缅甸 | 1 | $6 |
| 伊拉克 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raptakos Brett Co., Ltd. | 印度 | 90 | $12.14M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Egis Pharmaceuticals Plc | 英国 | 73 | $8.20M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Gedeon Richter Plc | 英国 | 27 | $2.70M | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| Raptakos | 印度 | 18 | $1.89M | 其他零售药品、其他非酒精饮料 |
| Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 塞浦路斯 | 8 | $1.14M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Medexport Italia Consortium | 意大利 | 7 | $900.6K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED | 印度 | 23 | $783.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pro Med CS Praha, a.s. | 捷克 | 13 | $588.6K | 其他零售药品、其他羧酸 |
| Phil International Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $487.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Cadila Healthcare Ltd. | 印度 | 9 | $297.7K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Vision Pharma | 越南 | 1 | $80 | 其他零售药品 |
| Bright Vision Pharma | 也门 | 1 | $32 | 其他零售药品 |
| Caspian Eyes LLC | 阿塞拜疆 | 1 | $8 | 其他零售药品、其他醚醇衍生物 |
| Kyaw Htet Aung Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $6 | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Scientific Experts Pharma Co. | 伊拉克 | 1 | $2 | 其他零售药品 |
| AGENCE YELEEN | 1 | $1 | 其他食品制剂、其他零售药品 | |
| MEDREG LLC | 1 | $1 | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | RAPTAKOS BRETT & CO LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | RAPTAKOS BRETT & CO LTD | 印度 | $567 |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | RAPTAKOS BRETT & CO LTD | 印度 | $567 |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | RAPTAKOS BRETT & CO LTD | 印度 | $34.6K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | RAPTAKOS BRETT & CO LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | RAPTAKOS BRETT & CO LTD | 印度 | $34.6K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | RAPTAKOS BRETT & CO LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | RAPTAKOS BRETT & CO LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | Egis Pharmaceuticals Plc | 匈牙利 | $58.2K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | Egis Pharmaceuticals Plc | 匈牙利 | $58.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | MEDREG LLC | — | $0 |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | MEDREG LLC | — | $0 |
| 2026-03-05 | 其他芳香酸 | MEDREG LLC | — | $0 |
| 2026-03-05 | 其他杂环化合物 | MEDREG LLC | — | $0 |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | MEDREG LLC | — | $0 |
| 2026-03-05 | 苯甲酸化合物 | MEDREG LLC | — | $0 |
| 2026-03-04 | 其他零售药品 | AGENCE YELEEN | — | $0 |
| 2026-03-04 | 其他零售药品 | AGENCE YELEEN | — | $0 |
| 2026-03-04 | 其他零售药品 | AGENCE YELEEN | — | $0 |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | AGENCE YELEEN | — | $0 |