UY V Investment Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ UY Vũ

65
进口笔数
0
出口笔数
$514.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313497051
企查查编码QVNBJFC7TY
成立日期2015-10-19
联系地址324A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ UY VŨ
企业英文名称UY VU INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址324A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0909441777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
732393不锈钢家用制品
420212塑纺容器
950300玩具模型
960321牙刷
950691体育器材
420229纤维纸板手提包
900490其他眼镜
950629水上运动器材
950662充气球

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$512.6K
印度1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oasispark Children Products Co., Ltd.中国13$120.1K塑料餐具、不锈钢家用制品
Guangzhou Megos International Trade Co., Ltd.中国5$81.9K充气球、其他户外娱乐设备
STOR S.L.中国7$62.9K塑料餐具、塑料家用制品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国5$41.9K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Zhongshan Unimass Stationery Co., Ltd.中国4$41.3K真空瓶及零件、非泡沫橡胶橡皮
Qingdao Aoger Cultural Industry Co., Ltd.中国4$18.4K玩具模型、塑纺容器
Defeng Group Matheson Holdings Ltd中国3$13.9K塑纺容器、毡尖笔
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国4$9.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Zhejiang Runhang Commodities Co., Ltd.中国3$9.0K牙刷
Huizhou Moreware Industrial Co., Ltd.中国2$8.2K塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他植物产品HNCO ORGANICS PRIVATE LIMITED印度$375
2026-04-01其他植物产品HNCO ORGANICS PRIVATE LIMITED印度$375
2026-04-01其他植物产品HNCO ORGANICS PRIVATE LIMITED印度$375
2026-04-01其他植物产品HNCO ORGANICS PRIVATE LIMITED印度$375
2026-01-09不锈钢家用制品STOR S L中国$2.4K
2026-01-09牙刷ZHEJIANG RUNHANG COMMODITIES CO LTD中国$2.2K
2025-09-15塑料餐具OASISPARK CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$3.0K
2025-09-15塑料餐具GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$585
2025-09-15不锈钢家用制品OASISPARK CHILDREN PRODUCTS CO LTD中国$840
2025-09-15塑料餐具STOR S L中国$690

相关企业 · 同类产品

UY V Investment Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →