UY V Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ UY Vũ
65
进口笔数
0
出口笔数
$514.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313497051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJFC7TY |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | 324A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ UY VŨ |
| 企业英文名称 | UY VU INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 324A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0909441777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960321 | 牙刷 |
| 950691 | 体育器材 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 950662 | 充气球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $512.6K |
| 印度 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oasispark Children Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $120.1K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Megos International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.9K | 充气球、其他户外娱乐设备 |
| STOR S.L. | 中国 | 7 | $62.9K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Zhongshan Unimass Stationery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.3K | 真空瓶及零件、非泡沫橡胶橡皮 |
| Qingdao Aoger Cultural Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.4K | 玩具模型、塑纺容器 |
| Defeng Group Matheson Holdings Ltd | 中国 | 3 | $13.9K | 塑纺容器、毡尖笔 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Zhejiang Runhang Commodities Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 牙刷 |
| Huizhou Moreware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他植物产品 | HNCO ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $375 |
| 2026-04-01 | 其他植物产品 | HNCO ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $375 |
| 2026-04-01 | 其他植物产品 | HNCO ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $375 |
| 2026-04-01 | 其他植物产品 | HNCO ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $375 |
| 2026-01-09 | 不锈钢家用制品 | STOR S L | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-09 | 牙刷 | ZHEJIANG RUNHANG COMMODITIES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-15 | 塑料餐具 | OASISPARK CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-15 | 塑料餐具 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-09-15 | 不锈钢家用制品 | OASISPARK CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-09-15 | 塑料餐具 | STOR S L | 中国 | $690 |