Khi Tri Thien One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Trí Thiện
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$104.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310461089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN098TAV1 |
| 成立日期 | 2010-11-18 |
| 联系地址 | 70D Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ TRÍ THIỆN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70D Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mã ngành 2431, 2512, 2513, 2592, 2599, 2811, 2814, 2825, 3311, 3312, 3314, 3319: (không hoạt động tại trụ sở) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84989991059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $81.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MT Engineering (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $81.4K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Stone Outdoor Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.9K | 非自走式采矿机械、其他矿物加工机床 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 电力控制板 | MT Engineering (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2024-10-31 | 其他离心泵 | MT ENGINEERING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2024-10-31 | 其他离心泵 | MT ENGINEERING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2024-10-31 | 其他离心泵 | MT ENGINEERING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2024-10-02 | 其他离心泵 | MT ENGINEERING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2024-10-02 | 其他离心泵 | MT ENGINEERING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2024-10-02 | 电力控制板 | MT Engineering (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2024-10-02 | 其他离心泵 | MT ENGINEERING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2024-03-22 | 其他离心泵 | MT Engineering (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2024-03-22 | 其他离心泵 | MT ENGINEERING (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $2.6K |