DKS IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU DKS
14
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318155319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3806TGX |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | 55 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU DKS |
| 企业英文名称 | DKS IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84937561387 |
| 邮箱 | lelinhxnk19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $24.7K |
| 美国 | 1 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & T EQUIPMENT | 美国 | 1 | $16.4K | 其他硫化橡胶制品、火花点火发动机零件 |
| Hamadenki Yusyutsu Boeki Ltd. | 日本 | 5 | $8.5K | 18-37千瓦拖拉机、电动手钻 |
| Takechi Shouji Ltd. | 日本 | 3 | $7.1K | 非弓弦乐器、其他管乐器 |
| HAMAYA CORP ORATION | 日本 | 2 | $3.0K | 其他木家具、不锈钢家用制品 |
| Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| KANAMORI INC | 日本 | 1 | $1.8K | 其他木家具、非瓷质陶瓷制品 |
| Minakoshi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 电动手钻、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他电动手工具 | MINAKOSHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $256 |
| 2024-05-20 | 非圆盘耙及中耕机 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 日本 | $282 |
| 2024-05-20 | 其他升降机械 | TAKEDA SHOJI | 日本 | $13 |
| 2024-05-20 | 手动螺丝刀 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 日本 | $19 |
| 2024-05-20 | 土壤机械零件 | TAKEDA SHOJI | 日本 | $154 |
| 2024-05-20 | 其他电动手工具 | MINAKOSHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $705 |
| 2024-05-20 | 金属精加工机床 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 日本 | $13 |
| 2024-05-20 | 电动叉车 | TAKEDA SHOJI | 日本 | $160 |
| 2024-05-20 | 钳子镊子 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 日本 | $13 |
| 2024-05-20 | 其他电动手工具 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 日本 | $513 |