Trangia Development & Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他次氯酸盐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TRầN GIA

1
进口笔数
23
出口笔数
$628
进口金额
$204.4K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-11-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $628 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $628 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104103144
企查查编码QVNT4HGJMA
成立日期2009-08-12
联系地址Tầng 1, số 27 Villa 2 Khu nhà ở và Trung tâm thương mại, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRẦN GIA
企业英文名称TRANGIA INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, số 27 Villa 2 Khu nhà ở và Trung tâm thương mại, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02433767010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
282890其他次氯酸盐
283719非钠氰化物
940320非办公金属家具
820320钳子镊子
280700硫酸
281511固体烧碱
848180阀门龙头
940179金属框架座椅
940360其他木家具
691010瓷制卫生洁具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$628

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$199.7K
冰岛1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9d25004f7f3ab102344dc1e3da2680be1$628

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南12$176.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd.越南10$23.0K其他钢铁制品、其他泡沫塑料
HT FOOD ehf冰岛1$4.7K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29其他橡胶带BIESSE MALAYSIA SDN BHD意大利$628

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12工程机械HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2024-07-31非钠氰化物CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM越南$1.9K
2024-06-24其他次氯酸盐CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM越南$1.6K
2024-06-24固体烧碱CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM越南$198
2024-06-24硫酸CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM越南$111
2024-04-25非办公金属家具HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$376
2024-04-25金属框架座椅HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$924
2024-04-08钳子镊子HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$52
2024-03-14非钠氰化物CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM越南$2.3K
2024-01-31钳子镊子HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$53

相关企业 · 同类产品

Trangia Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →