Trangia Development & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他次氯酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TRầN GIA
1
进口笔数
23
出口笔数
$628
进口金额
$204.4K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-11-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104103144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4HGJMA |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 27 Villa 2 Khu nhà ở và Trung tâm thương mại, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRANGIA INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 27 Villa 2 Khu nhà ở và Trung tâm thương mại, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433767010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283719 | 非钠氰化物 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $628 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $199.7K |
| 冰岛 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9d25004f7f3ab102344dc1e3da2680be | 1 | $628 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $176.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.0K | 其他钢铁制品、其他泡沫塑料 |
| HT FOOD ehf | 冰岛 | 1 | $4.7K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他橡胶带 | BIESSE MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $628 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 工程机械 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-31 | 非钠氰化物 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-24 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-24 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $198 |
| 2024-06-24 | 硫酸 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2024-04-25 | 非办公金属家具 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2024-04-25 | 金属框架座椅 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $924 |
| 2024-04-08 | 钳子镊子 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-03-14 | 非钠氰化物 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-31 | 钳子镊子 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |