Dong Ngan Wood Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Gỗ Đông Ngàn
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$5.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300834345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ447JY |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | Sô 19 Cụm Công nghiệp Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ ĐÔNG NGÀN |
| 企业英文名称 | DONG NGAN TIMBER PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903443505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 442090 | 木制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $5.50M |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $32.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 26 | $992.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $970.3K | 木制办公家具、木制座椅 |
| Zhejiang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 14 | $778.2K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Putian City Grace Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $364.0K | 其他粗加工木材、非针叶燃料木 |
| Dongxing City Wenye Redwood Furniture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $346.7K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Guangxi Pingxiang City Xingmao Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $305.4K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Dongxing City Kunhao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $287.3K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Zhejiang Wanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $260.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zhejiang Jingluo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $254.2K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Yulin Jucailong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.1K | 木制座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 卧室木家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-25 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-25 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 木制座椅 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $689 |
| 2026-04-25 | 卧室木家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-25 | 卧室木家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-25 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-25 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $7.3K |