MT2 International Trading Construction & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Vận Tải Quốc Tế Mt2
12
进口笔数
7
出口笔数
$61.3K
进口金额
$14.8K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2024-05-16
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312671451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY8RVAR |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | E9A Cư Xá Nguyễn Đình Chiểu đường Lê Tự Tài, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ MT2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E9A C/X Nguyễn Đình Chiểu, đường Lê Tự Tài, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84918691943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 970390 | 现代雕塑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $61.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.2K |
| 美国 | 1 | $4.9K |
| 日本 | 4 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $26.7K | 机械零件、发动机泵 |
| Changzhou Ne Trans International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 滚子链、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai E-Top Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 窄幅弹性织物、编带 |
| Luong Trong Allen | 美国 | 1 | $4.9K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| Seven Beauty Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.5K | 棉制毛巾织物、女式棉制服装 |
| Vees Enterprises Dominca | 越南 | 1 | $260 | 现代雕塑 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 钢绞线缆 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-02-13 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-13 | 车用锁具 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-02-13 | 起动电机 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-02-13 | 发动机点火装置 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-02-13 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-13 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-13 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-02-13 | 起动电机 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-02-13 | 非螺纹钢销 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他毛发制品 | SEVEN BEAUTY CO LTD | 日本 | $539 |
| 2023-10-18 | 其他纸制品 | LUONG TRONG ALLEN | 美国 | $390 |
| 2023-10-18 | 其他纸制品 | LUONG TRONG ALLEN | 美国 | $3.2K |
| 2023-10-18 | 燃烧类香料 | LUONG TRONG ALLEN | 美国 | $1.3K |
| 2023-09-01 | 其他毛发制品 | SEVEN BEAUTY CO LTD | 日本 | $880 |
| 2023-08-17 | 现代雕塑 | VEES ENTERPRISES DOMINCA | 越南 | $120 |
| 2023-08-17 | 现代雕塑 | VEES ENTERPRISES DOMINCA | 越南 | $140 |
| 2023-06-30 | 其他毛发制品 | SEVEN BEAUTY CO LTD | 日本 | $682 |
| 2023-03-29 | 印刷标签 | SHANGHAI E TOP TEXTILE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-03-29 | 非织造标签 | SHANGHAI E TOP TEXTILE CO LTD | 中国 | $108 |