Binh Long Cultivation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI BìNH LONG
74
进口笔数
0
出口笔数
$20.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801189377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01KUW59 |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | 288 Nguyễn Huệ, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI BÌNH LONG |
| 企业英文名称 | BINH LONG CULTIVATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288 Nguyễn Huệ, khu phố Phú Bình, Phường Bình Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842713666531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 71 | $19.75M |
| 阿根廷 | 2 | $559.9K |
| 中国 | 1 | $43.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 40 | $11.12M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 31 | $8.63M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $559.9K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Qingdao SK Road Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.4K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $885.7K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $457.7K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $457.7K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $885.3K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $885.7K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $354.9K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $354.9K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $885.3K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $457.9K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $354.7K |