Viet Han Tadama JSC
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 6mm以下精炼铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHệ CAO VIệT HàN
29
进口笔数
40
出口笔数
$1.79M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-31
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108419131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUEU6QW |
| 成立日期 | 2018-08-30 |
| 联系地址 | Lô 5, Cụm Công Nghiệp Cam Thượng, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ CAO VIỆT HÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 5, Cụm Công Nghiệp Cam Thượng, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84985895555 |
| 邮箱 | viethandvh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 505.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847940 | 制绳机 |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.79M |
| 美国 | 1 | $104 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $1.94M |
| 印度 | 1 | $85.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $829.8K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Hangzhou Yitian Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $348.3K | 其他乙烯聚合物、其他卤化聚合物 |
| Zhongshan Seasky Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $269.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Jiangmen Continue Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.2K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国香港 | 2 | $138.6K | 衬背铝箔、非纺织润滑剂 |
| Dongguan Shuangcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 增塑PVC混合物、衬背铝箔 |
| UL GmbH | 德国 | 1 | $104 | 印刷标签、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.05M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $94.3K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Siao Technology Private Ltd. | 印度 | 1 | $85.9K | 音频设备零件、带接头绝缘电线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dongguan Aozhong Technology Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.1K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 粘聚云母片 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-10 | 塑料卷轴 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 塑料卷轴 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 粘聚云母片 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-31 | 制绳机 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $72.4K |
| 2026-03-31 | 金属处理机械 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | YUE KONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 6mm以下精炼铜丝 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-31 | 6mm以下精炼铜丝 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-02-27 | 6mm以下精炼铜丝 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2026-01-21 | 6mm以下精炼铜丝 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2026-01-21 | 6mm以下精炼铜丝 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $30.8K |
| 2026-01-21 | 6mm以下精炼铜丝 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-12-30 | 其他铜合金丝 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-12-30 | 其他铜合金丝 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2025-12-19 | 6毫米铜线 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-19 | 6mm以下精炼铜丝 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $51.1K |