Vicenza Investment & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Vicenza
87
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802005990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80JF7VY |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | Lô A, khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VICENZA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A, khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84373853818 |
| 传真 | 0373750441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $4.18M |
| 印度尼西亚 | 13 | $176.9K |
| 印度 | 7 | $26.1K |
| 中国香港 | 1 | $12.3K |
| 意大利 | 1 | $8.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juncera Ceramics Ltd. | 中国 | 17 | $1.22M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Shandong BP New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $586.6K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| V & B Chemical Ltd. | 中国 | 11 | $535.5K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 8 | $451.9K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Foshan Keda Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $326.4K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| JUNCERA CERAMICS LTD | 中国香港 | 2 | $253.6K | 可玻化搪瓷、其他矿产品 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $220.7K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| PT Aneka Kaoline Utama | 印度尼西亚 | 12 | $163.2K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| G Top International Ltd. | 中国 | 3 | $151.1K | 可玻化搪瓷、氧化铝 |
| Ceramin India Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $26.1K | 长石、石英 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $7.4K |