Hai Nam Scientific Material & Instrument Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư & Thiết Bị Khoa Học Hải Nam

56
进口笔数
7
出口笔数
$814.8K
进口金额
$143.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-03
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 4 笔出口 $24.5K · 1 笔2023-12进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $43.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-12进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78 · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2026-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 4 笔出口 $24.5K · 1 笔2023-12进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $43.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-12进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78 · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2026-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101446993
企查查编码QVN3TX4M44
成立日期2004-02-03
联系地址Số 1A, ngõ 192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ & THIẾT BỊ KHOA HỌC HẢI NAM
企业英文名称HẢI NAM SCIENTIFIC MATERIAL AND INSTRUMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1A, ngõ 192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa./. - Dịch vụ vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách và cho thuê phương tiện du lịch; - Sản xuất, buôn bán hàng may mặc, thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất, buôn bán vật tư thiết bị văn phòng, trường học, các sản phẩm cơ điện, điện tử, điện máy và thiết bị viễn thông, thiết bị tin học và thiết bị mạng máy tính; - Sản xuất, buôn bán thiết bị máy móc và vật tư trang thiết bị y tế, dịch vụ sửa chữa, lắp đặt máy móc thiết bị vật tư y tế; - Nhập khẩu ủy thác; - Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt thiết bị và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật; - Sản xuất, buôn bán vật tư, thiết bị khoa học kỹ thuật, dụng cụ và hóa chất phục vụ cho phòng thí nghiệm, cho nghiên cứu, sản xuất và tiêu dùng (trừ hóa chất Nhà nước cấm). Máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông, trang thiết bị phục vụ sản xuất và tiêu dùng; - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842435658232
邮箱hainamsci@hn.vnn.vn
传真5658232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
382100培养基
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
902519非液体温度计
381190其他油类添加剂
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$529.3K
英国22$214.3K
瑞士2$56.6K
中国1$9.1K
荷兰1$3.5K
意大利1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡7$143.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haneflex (S) Pte. Ltd.新加坡21$457.9K分析仪器、非泡沫橡胶密封件
Oilybits Ltd.英国11$109.3K其他诊断试剂、液体气体测量仪
Echa Microbiology Ltd.英国8$85.0K培养基、其他诊断试剂
Linetronic Technologies SA瑞士2$56.6K分析仪器、切片机零件
American Petroleum Services美国3$30.5K其他车辆零件、过滤净化器零件
a4af5bd460e21aeadf98dd2193e631741$18.1K
Univar Solutions USA Inc.美国1$15.9K丁醇、工业清洁制剂
American Petroleum Services LLC美国1$15.3K过滤净化器零件、带配件增强橡胶管
Mansrich Ltd.中国1$9.1K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Conidia Bioscience Ltd.英国2$1.9K培养基、其他航空器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haneflex (S) Pte. Ltd.新加坡7$143.0K分析仪器、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$18.0K
2026-04-27分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$18.0K
2026-04-22分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$750
2026-04-22分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$750
2026-04-22分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$750
2026-04-22分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$750
2026-04-22分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$750
2026-04-22分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$750
2026-04-22分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$220
2026-04-22分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD美国$750

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$4.0K
2026-03-03分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$500
2026-03-03分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$4.0K
2026-03-03分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$4.0K
2026-03-03分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$4.0K
2026-03-03分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$4.0K
2026-03-03分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$4.0K
2025-10-16分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$500
2025-10-16分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$4.0K
2025-10-16分析仪器HANEFLEX (S) PTE LTD新加坡$4.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Nam Scientific Material & Instrument Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →