Hai Nam Scientific Material & Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư & Thiết Bị Khoa Học Hải Nam
56
进口笔数
7
出口笔数
$814.8K
进口金额
$143.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-03
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101446993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TX4M44 |
| 成立日期 | 2004-02-03 |
| 联系地址 | Số 1A, ngõ 192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ & THIẾT BỊ KHOA HỌC HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HẢI NAM SCIENTIFIC MATERIAL AND INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A, ngõ 192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa./. - Dịch vụ vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách và cho thuê phương tiện du lịch; - Sản xuất, buôn bán hàng may mặc, thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất, buôn bán vật tư thiết bị văn phòng, trường học, các sản phẩm cơ điện, điện tử, điện máy và thiết bị viễn thông, thiết bị tin học và thiết bị mạng máy tính; - Sản xuất, buôn bán thiết bị máy móc và vật tư trang thiết bị y tế, dịch vụ sửa chữa, lắp đặt máy móc thiết bị vật tư y tế; - Nhập khẩu ủy thác; - Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt thiết bị và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật; - Sản xuất, buôn bán vật tư, thiết bị khoa học kỹ thuật, dụng cụ và hóa chất phục vụ cho phòng thí nghiệm, cho nghiên cứu, sản xuất và tiêu dùng (trừ hóa chất Nhà nước cấm). Máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông, trang thiết bị phục vụ sản xuất và tiêu dùng; - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842435658232 |
| 邮箱 | hainamsci@hn.vnn.vn |
| 传真 | 5658232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382100 | 培养基 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $529.3K |
| 英国 | 22 | $214.3K |
| 瑞士 | 2 | $56.6K |
| 中国 | 1 | $9.1K |
| 荷兰 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $143.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $457.9K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Oilybits Ltd. | 英国 | 11 | $109.3K | 其他诊断试剂、液体气体测量仪 |
| Echa Microbiology Ltd. | 英国 | 8 | $85.0K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Linetronic Technologies SA | 瑞士 | 2 | $56.6K | 分析仪器、切片机零件 |
| American Petroleum Services | 美国 | 3 | $30.5K | 其他车辆零件、过滤净化器零件 |
| a4af5bd460e21aeadf98dd2193e63174 | 1 | $18.1K | ||
| Univar Solutions USA Inc. | 美国 | 1 | $15.9K | 丁醇、工业清洁制剂 |
| American Petroleum Services LLC | 美国 | 1 | $15.3K | 过滤净化器零件、带配件增强橡胶管 |
| Mansrich Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Conidia Bioscience Ltd. | 英国 | 2 | $1.9K | 培养基、其他航空器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $143.0K | 分析仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $18.0K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $220 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $750 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-03-03 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2026-03-03 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-03-03 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-03-03 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-03-03 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-03-03 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2025-10-16 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2025-10-16 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2025-10-16 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |