D&T Technical Development Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN Kỹ THUậT D&T
11
进口笔数
1
出口笔数
$51.7K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313453590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SC1RYM |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | 212/327/5 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT D&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/327/5 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non |
| 电话 | +842839956189 |
| 邮箱 | sales@matoca.vn |
| 官网 | www.matoca.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 650610 | 安全帽 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $41.5K |
| 德国 | 1 | $5.5K |
| 日本 | 2 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $586 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Towa Corp. | 中国 | 3 | $35.3K | 塑胶涂层手套、半导体制造设备 |
| Maranos GmbH | 德国 | 1 | $5.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| Delta Plus Middle East FZE | 阿联酋 | 2 | $5.3K | 金属包头皮鞋、其他眼镜 |
| YUKO | 美国 | 2 | $3.0K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| SAFETYWARE SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Marst Safety Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $839 | 阀门龙头、其他金属锁 |
| YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $586 | 其他手工工具、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 塑胶涂层手套 | TOWA CORP ORATION | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-06 | 塑胶涂层手套 | TOWA CORP ORATION | 中国 | $6.3K |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $61 |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $42 |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $103 |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $633 |
| 2025-01-21 | 其他车辆 | SAFETYWARE SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-12-25 | 安全帽 | DELTA PLUS MIDDLE EAST (FZE) | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-03 | 餐具及刀片 | YUKO | 日本 | $1.0K |
| 2024-05-21 | 餐具及刀片 | YUKO | 日本 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硫化橡胶板片 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |