Au Viet My Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu âu Việt Mỹ
27
进口笔数
0
出口笔数
$596.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312448774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B1AHW5 |
| 成立日期 | 2013-09-06 |
| 联系地址 | 129/2C Nguyên Hồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ÂU VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | AU VIET MY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/2C Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84915233939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 150930 | 初榨橄榄油 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 19 | $345.5K |
| 意大利 | 7 | $223.6K |
| 西班牙 | 1 | $19.0K |
| 韩国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMO S.r.l. | 意大利 | 3 | $144.5K | 初榨橄榄油、初榨橄榄油 |
| SIAITI Terminal | 俄罗斯 | 7 | $115.7K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| Association Soyuzpishcheprom LLC | 俄罗斯 | 7 | $100.0K | 制备面食、葵花/红花油 |
| Pastificio Antonio Pallante S.r.l. | 意大利 | 3 | $79.2K | 未煮意面、制备面食 |
| 2598d3963e65c5ce26768c721fdbf6ab | 1 | $38.5K | ||
| 3571c5eae0dcabe09451f0babbeb80d3 | 1 | $38.5K | ||
| 4c665afc8f297025c7db8c1c6f774bbd | 1 | $20.1K | ||
| Manuel Busto Amandi S.A. | 西班牙 | 1 | $19.0K | 其他非酒精饮料、发酵饮料 |
| 18fa0bbe6c26a784e179ca1a53d8c37d | 1 | $17.0K | ||
| Omskaya Makaronnaya Fabrika JSC | 俄罗斯 | 1 | $15.8K | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 初榨橄榄油 | SIMO S R L | 意大利 | $13.4K |
| 2026-03-13 | 初榨橄榄油 | SIMO S R L | 意大利 | $14.8K |
| 2026-03-13 | 初榨橄榄油 | SIMO S R L | 意大利 | $11.2K |
| 2025-12-17 | 初榨橄榄油 | SIMO S R L | 意大利 | $15.7K |
| 2025-12-17 | 初榨橄榄油 | SIMO S R L | 意大利 | $5.7K |
| 2025-12-17 | 初榨橄榄油 | SIMO S R L | 意大利 | $30.0K |
| 2025-12-15 | 葵花/红花油 | ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC | 俄罗斯 | $10.6K |
| 2025-12-15 | 制备面食 | — | 俄罗斯 | $3.0K |
| 2025-12-15 | 制备面食 | ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 制备面食 | ASSOCIATION SOYUZPICHSHEPROM LLC | 俄罗斯 | $4.9K |