Phoenix Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 502 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI PHượNG HOàNG

502
进口笔数
15
出口笔数
$24.49M
进口金额
$763.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
41
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.06M · 15 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $445.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $239.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $534.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $412.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $328.4K · 6 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-03进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $891.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $982.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $584.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $502.3K · 13 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $1.75M · 16 笔出口 $246 · 1 笔2024-10进口 $214.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $587.7K · 17 笔出口 $64.4K · 2 笔2024-12进口 $197.6K · 17 笔出口 $381 · 1 笔2025-01进口 $387.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $542.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.13M · 20 笔出口 $218.0K · 1 笔2025-04进口 $764.9K · 10 笔出口 $132.0K · 1 笔2025-05进口 $427.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378.8K · 11 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-07进口 $130.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $448.6K · 8 笔出口 $297.1K · 1 笔2025-09进口 $476.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $283.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.5K · 10 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $273.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.7K · 4 笔出口 $541 · 1 笔2026-02进口 $512.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.2K · 6 笔出口 $848 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.06M · 15 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $445.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $239.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $534.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $412.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $328.4K · 6 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-03进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $891.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $982.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $584.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $502.3K · 13 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $1.75M · 16 笔出口 $246 · 1 笔2024-10进口 $214.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $587.7K · 17 笔出口 $64.4K · 2 笔2024-12进口 $197.6K · 17 笔出口 $381 · 1 笔2025-01进口 $387.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $542.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.13M · 20 笔出口 $218.0K · 1 笔2025-04进口 $764.9K · 10 笔出口 $132.0K · 1 笔2025-05进口 $427.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378.8K · 11 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-07进口 $130.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $448.6K · 8 笔出口 $297.1K · 1 笔2025-09进口 $476.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $283.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.5K · 10 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $273.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.7K · 4 笔出口 $541 · 1 笔2026-02进口 $512.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.2K · 6 笔出口 $848 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101400822
企查查编码QVN4KYJJ9V
成立日期2003-08-13
联系地址Số 3 ngõ 110 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHƯỢNG HOÀNG
企业英文名称PHOENIX TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngõ 110 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842437830686
邮箱phoenixco.ltd@gmail.com
传真+842437848374
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
950631高尔夫球杆
620343男式化纤裤
640219其他运动鞋
950639其他高尔夫设备
640411纺织面料运动鞋
610520化纤男衬衫
650500针织头饰
620463女式化纤裤
610343男式合成纤维裤

出口

HS 编码产品
950631高尔夫球杆
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
901510测距仪
420221皮革手提包
420291皮革箱包容器
420292其他塑纺箱盒
420321运动皮手套
610463女式合成纤维裤
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$9.62M
日本145$6.29M
印度尼西亚112$3.25M
中国230$3.24M
缅甸56$822.5K
巴西8$436.3K
韩国26$397.7K
柬埔寨57$378.3K
美国16$16.4K
丹麦1$15.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$753.0K
韩国4$7.0K
中国香港1$2.7K
新加坡1$469
越南1$154

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Descente Japan Ltd.日本172$9.92M染色合成针织布、非织造标签
Ping Golf Japan K.K.日本137$7.14M高尔夫球杆、其他高尔夫设备
ASICS Asia Pte. Ltd.新加坡80$5.90M纺织面料鞋、皮革运动鞋
PING Inc.越南14$235.2K针织头饰、其他塑纺箱盒
TSI Inc.中国5$183.6K化纤男衬衫、化纤针织服装
QANDB International韩国7$135.1K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
VC Inc.韩国10$127.2K测距仪、其他塑料制品
Ping Inc.美国9$85.0K高尔夫球杆、其他高尔夫设备
TSI Inc.越南5$31.5K化纤男衬衫、非棉针织背心
Ping Inc.美国6$15.8K高尔夫球杆、其他高尔夫设备

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ping Golf Japan K.K.日本5$713.3K其他高尔夫设备、其他塑纺箱盒
TSI Inc. Wellness Division Global Marketing Office日本2$39.0K女式合成纤维裤、化纤男衬衫
Descente Japan Ltd.日本2$4.3K非棉针织背心、化纤针织服装
HONG KONG DESCENTE TRADING LTD中国香港1$2.7K化纤男衬衫、其他塑胶鞋
DESCENTE KOREA韩国1$1.6K纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
VC Inc.韩国1$848测距仪
Teijin Frontier Co., Ltd.日本1$560毛料套装、男式化纤裤
VOICE CADDIE韩国1$541测距仪
Yusen Logistics (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$469其他皮革鞋、飞机零件
TSI Inc. Wellness Division日本1$111男式合成纤维夹克、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22针织头饰Descente Japan Ltd.越南$1.0K
2026-04-22针织头饰Descente Japan Ltd.越南$1.0K
2026-04-19高尔夫球杆Ping Golf Japan K.K.日本$164
2026-04-19高尔夫球杆Ping Golf Japan K.K.日本$164
2026-04-19其他高尔夫设备Ping Golf Japan K.K.日本$31
2026-04-19高尔夫球杆Ping Golf Japan K.K.日本$254
2026-04-19高尔夫球杆Ping Golf Japan K.K.日本$157
2026-04-19其他高尔夫设备Ping Golf Japan K.K.中国$261
2026-04-19高尔夫球杆Ping Golf Japan K.K.日本$126
2026-04-19其他高尔夫设备Ping Golf Japan K.K.日本$31

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14测距仪VC INC韩国$106
2026-04-14测距仪VC INC韩国$106
2026-04-14测距仪VC INC韩国$106
2026-04-14测距仪VC INC韩国$106
2026-04-14测距仪VC INC韩国$106
2026-04-14测距仪VC INC韩国$106
2026-04-14测距仪VC INC韩国$106
2026-04-14测距仪VC INC韩国$106
2026-01-30测距仪VOICE CADDIE韩国$190
2026-01-30测距仪VOICE CADDIE韩国$106

相关企业 · 同类产品

Phoenix Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →