Phoenix Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 502 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI PHượNG HOàNG
502
进口笔数
15
出口笔数
$24.49M
进口金额
$763.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
41
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101400822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KYJJ9V |
| 成立日期 | 2003-08-13 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 110 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 110 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842437830686 |
| 邮箱 | phoenixco.ltd@gmail.com |
| 传真 | +842437848374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 901510 | 测距仪 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $9.62M |
| 日本 | 145 | $6.29M |
| 印度尼西亚 | 112 | $3.25M |
| 中国 | 230 | $3.24M |
| 缅甸 | 56 | $822.5K |
| 巴西 | 8 | $436.3K |
| 韩国 | 26 | $397.7K |
| 柬埔寨 | 57 | $378.3K |
| 美国 | 16 | $16.4K |
| 丹麦 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $753.0K |
| 韩国 | 4 | $7.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $469 |
| 越南 | 1 | $154 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Descente Japan Ltd. | 日本 | 172 | $9.92M | 染色合成针织布、非织造标签 |
| Ping Golf Japan K.K. | 日本 | 137 | $7.14M | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
| ASICS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $5.90M | 纺织面料鞋、皮革运动鞋 |
| PING Inc. | 越南 | 14 | $235.2K | 针织头饰、其他塑纺箱盒 |
| TSI Inc. | 中国 | 5 | $183.6K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| QANDB International | 韩国 | 7 | $135.1K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| VC Inc. | 韩国 | 10 | $127.2K | 测距仪、其他塑料制品 |
| Ping Inc. | 美国 | 9 | $85.0K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
| TSI Inc. | 越南 | 5 | $31.5K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Ping Inc. | 美国 | 6 | $15.8K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ping Golf Japan K.K. | 日本 | 5 | $713.3K | 其他高尔夫设备、其他塑纺箱盒 |
| TSI Inc. Wellness Division Global Marketing Office | 日本 | 2 | $39.0K | 女式合成纤维裤、化纤男衬衫 |
| Descente Japan Ltd. | 日本 | 2 | $4.3K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| HONG KONG DESCENTE TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 化纤男衬衫、其他塑胶鞋 |
| DESCENTE KOREA | 韩国 | 1 | $1.6K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| VC Inc. | 韩国 | 1 | $848 | 测距仪 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 1 | $560 | 毛料套装、男式化纤裤 |
| VOICE CADDIE | 韩国 | 1 | $541 | 测距仪 |
| Yusen Logistics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $469 | 其他皮革鞋、飞机零件 |
| TSI Inc. Wellness Division | 日本 | 1 | $111 | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 针织头饰 | Descente Japan Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | Descente Japan Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | Ping Golf Japan K.K. | 日本 | $164 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | Ping Golf Japan K.K. | 日本 | $164 |
| 2026-04-19 | 其他高尔夫设备 | Ping Golf Japan K.K. | 日本 | $31 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | Ping Golf Japan K.K. | 日本 | $254 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | Ping Golf Japan K.K. | 日本 | $157 |
| 2026-04-19 | 其他高尔夫设备 | Ping Golf Japan K.K. | 中国 | $261 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | Ping Golf Japan K.K. | 日本 | $126 |
| 2026-04-19 | 其他高尔夫设备 | Ping Golf Japan K.K. | 日本 | $31 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 测距仪 | VC INC | 韩国 | $106 |
| 2026-04-14 | 测距仪 | VC INC | 韩国 | $106 |
| 2026-04-14 | 测距仪 | VC INC | 韩国 | $106 |
| 2026-04-14 | 测距仪 | VC INC | 韩国 | $106 |
| 2026-04-14 | 测距仪 | VC INC | 韩国 | $106 |
| 2026-04-14 | 测距仪 | VC INC | 韩国 | $106 |
| 2026-04-14 | 测距仪 | VC INC | 韩国 | $106 |
| 2026-04-14 | 测距仪 | VC INC | 韩国 | $106 |
| 2026-01-30 | 测距仪 | VOICE CADDIE | 韩国 | $190 |
| 2026-01-30 | 测距仪 | VOICE CADDIE | 韩国 | $106 |