Bagin Media Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAGIN MEDIA VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$50.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318260289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMSDBC2 |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | 79 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAGIN MEDIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAGIN MEDIA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0345738391 |
| 邮箱 | kexincailu@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.285亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $50.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINAM GANGTENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | 3 | $32.5K | 零售清洁粉剂 |
| Guangxi Zhuokai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Ningbo Yitao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 非塑料人造花果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 零售清洁粉剂 | HAINAM GANGTENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-02-12 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI ZHUOKAI TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-12 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI ZHUOKAI TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-12 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI ZHUOKAI TRADING CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | HAINAM GANGTENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $448 |
| 2026-01-05 | 零售清洁粉剂 | HAINAM GANGTENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-12-04 | 非塑料人造花果 | NINGBO YITAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-04 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI ZHUOKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-04 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI ZHUOKAI TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-12-04 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI ZHUOKAI TRADING CO LTD | 中国 | $451 |