NPA HA NOI TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 车辆离合器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Npa Hà Nội
6
进口笔数
1
出口笔数
$51.8K
进口金额
$208
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-08-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106895174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH33A72 |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số 5B, ngách 29/34 đường Thượng Thanh, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NPA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | NPA HA NOI TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5B, ngách 29/34 đường Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84936809933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870893 | 车辆离合器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $31.9K |
| 日本 | 1 | $10.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.3K |
| 美国 | 1 | $226 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $208 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | 1 | $19.7K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $16.5K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 泰国 | 2 | $15.4K | 空调机零件、其他气泵 |
| NANJING VALEO CLUTCH CO LTD | 中国 | 1 | $142 | 车辆离合器、可互换工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUHU DAJIE CLUTCH CO LTD | 中国 | 1 | $208 | 车辆离合器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 车辆离合器 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-10 | 车辆离合器 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $6.9K |
| 2025-07-24 | 车辆离合器 | NANJING VALEO CLUTCH CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-07-14 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $523 |
| 2025-07-14 | V肋传动带(60-180cm) | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $136 |
| 2025-07-14 | 硫化橡胶同步带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $206 |
| 2025-07-14 | 硫化橡胶同步带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $137 |
| 2025-07-14 | V肋传动带(60-180cm) | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $204 |
| 2025-07-14 | V肋传动带(60-180cm) | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $56 |
| 2025-07-14 | V肋传动带(60-180cm) | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 车辆离合器 | WUHU DAJIE CLUTCH CO., LTD | 中国 | $116 |
| 2025-08-20 | 车辆离合器 | WUHU DAJIE CLUTCH CO., LTD | 中国 | $93 |