Thien Thuy Moc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Thủy Mộc
205
进口笔数
0
出口笔数
$10.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106239831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2V0PDT |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 35, phố Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN THỦY MỘC |
| 企业英文名称 | THIEN THUY MOC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, phố Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842437951255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 202 | $10.39M |
| 马来西亚 | 5 | $26.9K |
| 中国 | 5 | $7.1K |
| 中国台湾 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Menard Cosmetic Co., Ltd. | 日本 | 197 | $10.24M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| f839952c7598649901d8d33824f64afe | 8 | $187.9K |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护发品 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $888 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $139 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $139 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $888 |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 唇部化妆品 | NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD | 日本 | $1.3K |