Thien Thuy Moc Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Thủy Mộc

205
进口笔数
0
出口笔数
$10.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $387.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $182.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $499.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $295.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $425.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $356.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $219.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $265.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $412.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $224.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $309.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $371.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $323.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $417.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $201.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $299.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $196.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $277.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $477.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $387.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $182.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $499.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $295.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $425.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $356.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $219.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $265.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $412.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $224.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $309.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $371.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $323.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $417.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $201.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $299.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $196.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $277.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $477.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106239831
企查查编码QVNX2V0PDT
成立日期2013-07-25
联系地址Số 35, phố Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN THỦY MỘC
企业英文名称THIEN THUY MOC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, phố Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842437951255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
330790其他芳香制剂
330491化妆粉
330420眼妆品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
330730香浴用品
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本202$10.39M
马来西亚5$26.9K
中国5$7.1K
中国台湾2$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Menard Cosmetic Co., Ltd.日本197$10.24M其他护肤品、皮肤清洁剂
f839952c7598649901d8d33824f64afe8$187.9K

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他护发品NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$888
2026-04-28其他护肤品NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$139
2026-04-28其他护肤品NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$139
2026-04-28其他护发品NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$888
2026-04-18其他护肤品NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$1.1K
2026-04-18皮肤清洁剂NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$1.7K
2026-04-18其他食品制剂NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$5.6K
2026-04-18皮肤清洁剂NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$1.0K
2026-04-18其他护肤品NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$1.1K
2026-04-18唇部化妆品NIPPON MENARD COSMETIC CO LTD日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Thuy Moc Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →