Anh Duc VN Trading & Transporting Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN & THươNG MạI ANH ĐứC VN
26
进口笔数
0
出口笔数
$147.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311037877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WCENS5 |
| 成立日期 | 2011-08-03 |
| 联系地址 | 525/142 Huỳnh Văn Bánh, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & THƯƠNG MẠI ANH ĐỨC VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 525/142 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84902836889 |
| 邮箱 | huyenntlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $147.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Ocean Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $62.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Hangzhou Fada Gearbox Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $61.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Fortune Ocean Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.5K | 齿轮及变速器、火花点火发动机零件 |
| Zhongshan Huisheng Ship Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 柴油机零件、轴承座 |
| FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.8K | 齿轮及变速器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 传动部件 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-16 | 齿轮及变速器 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-16 | 齿轮及变速器 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |