Green Aquarium One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY CUNG XANH
11
进口笔数
0
出口笔数
$310.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109063329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN463C04B |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | Số 79, tiểu khu Trần Phú, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY CUNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN AQUARIUM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, tiểu khu Trần Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0888562345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 810199 | 其他钨制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $178.6K |
| 美国 | 7 | $126.5K |
| 中国台湾 | 3 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Selkirk Sport LLC | 美国 | 8 | $205.4K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Selkirk Sport LLC | 中国 | 1 | $70.0K | 网球羽毛球拍、其他钨制品 |
| Selkirk Sport Llc | 美国 | 2 | $34.7K | 其他塑纺箱盒、网球羽毛球拍 |
| Selkirk Sport LLC | 中国 | 1 | $200 | 其他钨制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SELKIRK SPORT LLC | 中国台湾 | $148 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SELKIRK SPORT LLC | 中国 | $79 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SELKIRK SPORT LLC | 中国台湾 | $89 |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | SELKIRK SPORT LLC | 美国 | $356 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SELKIRK SPORT LLC | 中国 | $79 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SELKIRK SPORT LLC | 中国台湾 | $119 |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | SELKIRK SPORT LLC | 美国 | $267 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SELKIRK SPORT LLC | 中国 | $59 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SELKIRK SPORT LLC | 中国 | $59 |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | SELKIRK SPORT LLC | 美国 | $356 |