Can Tho Import Export Fishery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 939 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Cần Thơ
596
进口笔数
939
出口笔数
$62.94M
进口金额
$91.95M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
82
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800693299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXS9CVF |
| 成立日期 | 2008-02-20 |
| 联系地址 | Lô 04, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | CAN THO IMPORT EXPORT FISHERY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 04, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842923743865 |
| 邮箱 | dongdoan@cafish.vn |
| 传真 | +842923743869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 498 | $58.00M |
| 缅甸 | 9 | $1.48M |
| 泰国 | 62 | $1.27M |
| 美国 | 5 | $646.6K |
| 印度尼西亚 | 5 | $630.4K |
| 德国 | 11 | $571.0K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $165.6K |
| 中国 | 1 | $101.0K |
| 日本 | 3 | $50.6K |
| 越南 | 1 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 344 | $53.10M |
| 日本 | 457 | $28.05M |
| 荷兰 | 53 | $6.40M |
| 英国 | 13 | $1.73M |
| 中国香港 | 28 | $1.21M |
| 比利时 | 7 | $570.9K |
| 越南 | 2 | $51.7K |
| 新加坡 | 3 | $24 |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sreeragam Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 127 | $16.12M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Sabri Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 75 | $8.76M | 冷冻虾 |
| Inter Ocean Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $3.05M | 冷冻虾、其他鲜冷冻肉 |
| Sterling Foods | 印度 | 30 | $2.80M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sprint Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $2.52M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Grace Exports | 印度 | 29 | $2.51M | 冷冻虾、染色化纤长丝布 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $2.40M | 冷冻虾 |
| Magnum Export | 印度 | 16 | $2.24M | 冷冻虾 |
| Winter Exports | 印度 | 12 | $1.08M | 冷冻虾 |
| Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $1.02M | 混合调味料、番茄调味汁 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Censea Inc. | 美国 | 107 | $19.52M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Eastern Fish Co., LLC | 美国 | 164 | $18.26M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 177 | $10.45M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Southwind Foods | 美国 | 39 | $9.87M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 108 | $9.19M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Seafood Connection B.V. | 荷兰 | 53 | $6.40M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Kojima Firm Co., Ltd. | 日本 | 48 | $2.64M | 保藏虾制品、虾制品 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 31 | $2.25M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 28 | $1.21M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Hanwa Osaka Co., Ltd. | 日本 | 22 | $108 | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 596)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | AQUA GREEN EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $115.7K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | AAVRI OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $139.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | AAVRI OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $139.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | AQUA GREEN EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $115.7K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $675 |
出口(共 939)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | UMIOS CORP | — | $18.2K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | UMIOS CORP | — | $2.4K |