Can Tho Import Export Fishery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 939 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Cần Thơ

596
进口笔数
939
出口笔数
$62.94M
进口金额
$91.95M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
82
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $391.4K · 4 笔出口 $1.23M · 11 笔2023-09进口 $449.6K · 6 笔出口 $2.01M · 19 笔2023-10进口 $1.06M · 11 笔出口 $2.84M · 27 笔2023-11进口 $2.01M · 16 笔出口 $1.62M · 19 笔2023-12进口 $1.52M · 18 笔出口 $570.8K · 7 笔2024-01进口 $1.73M · 17 笔出口 $2.55M · 22 笔2024-02进口 $254.2K · 5 笔出口 $2.02M · 13 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-04进口 $481.3K · 6 笔出口 $1.48M · 17 笔2024-05进口 $185.1K · 3 笔出口 $2.27M · 18 笔2024-06进口 $447.4K · 9 笔出口 $1.50M · 12 笔2024-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $3.04M · 27 笔2024-08进口 $140.9K · 4 笔出口 $1.28M · 19 笔2024-09进口 $416.4K · 5 笔出口 $2.37M · 25 笔2024-10进口 $1.75M · 14 笔出口 $3.84M · 40 笔2024-11进口 $1.68M · 14 笔出口 $3.56M · 35 笔2024-12进口 $3.31M · 25 笔出口 $2.36M · 21 笔2025-01进口 $3.55M · 34 笔出口 $2.35M · 19 笔2025-02进口 $1.82M · 21 笔出口 $1.58M · 18 笔2025-03进口 $1.61M · 18 笔出口 $1.70M · 20 笔2025-04进口 $1.88M · 24 笔出口 $1.69M · 22 笔2025-05进口 $1.20M · 17 笔出口 $3.03M · 25 笔2025-06进口 $3.42M · 32 笔出口 $1.55M · 15 笔2025-07进口 $1.77M · 17 笔出口 $2.34M · 32 笔2025-08进口 $2.34M · 22 笔出口 $2.93M · 44 笔2025-09进口 $4.06M · 41 笔出口 $4.63M · 52 笔2025-10进口 $2.80M · 28 笔出口 $5.73M · 45 笔2025-11进口 $547.1K · 6 笔出口 $3.64M · 37 笔2025-12进口 $439.5K · 5 笔出口 $3.20M · 36 笔2026-01进口 $742.2K · 7 笔出口 $1.12M · 24 笔2026-02进口 $1.68M · 17 笔出口 $878.3K · 18 笔2026-03进口 $2.42M · 22 笔出口 $1.32M · 22 笔2026-04进口 $5.19M · 23 笔出口 $2.18M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $391.4K · 4 笔出口 $1.23M · 11 笔2023-09进口 $449.6K · 6 笔出口 $2.01M · 19 笔2023-10进口 $1.06M · 11 笔出口 $2.84M · 27 笔2023-11进口 $2.01M · 16 笔出口 $1.62M · 19 笔2023-12进口 $1.52M · 18 笔出口 $570.8K · 7 笔2024-01进口 $1.73M · 17 笔出口 $2.55M · 22 笔2024-02进口 $254.2K · 5 笔出口 $2.02M · 13 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-04进口 $481.3K · 6 笔出口 $1.48M · 17 笔2024-05进口 $185.1K · 3 笔出口 $2.27M · 18 笔2024-06进口 $447.4K · 9 笔出口 $1.50M · 12 笔2024-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $3.04M · 27 笔2024-08进口 $140.9K · 4 笔出口 $1.28M · 19 笔2024-09进口 $416.4K · 5 笔出口 $2.37M · 25 笔2024-10进口 $1.75M · 14 笔出口 $3.84M · 40 笔2024-11进口 $1.68M · 14 笔出口 $3.56M · 35 笔2024-12进口 $3.31M · 25 笔出口 $2.36M · 21 笔2025-01进口 $3.55M · 34 笔出口 $2.35M · 19 笔2025-02进口 $1.82M · 21 笔出口 $1.58M · 18 笔2025-03进口 $1.61M · 18 笔出口 $1.70M · 20 笔2025-04进口 $1.88M · 24 笔出口 $1.69M · 22 笔2025-05进口 $1.20M · 17 笔出口 $3.03M · 25 笔2025-06进口 $3.42M · 32 笔出口 $1.55M · 15 笔2025-07进口 $1.77M · 17 笔出口 $2.34M · 32 笔2025-08进口 $2.34M · 22 笔出口 $2.93M · 44 笔2025-09进口 $4.06M · 41 笔出口 $4.63M · 52 笔2025-10进口 $2.80M · 28 笔出口 $5.73M · 45 笔2025-11进口 $547.1K · 6 笔出口 $3.64M · 37 笔2025-12进口 $439.5K · 5 笔出口 $3.20M · 36 笔2026-01进口 $742.2K · 7 笔出口 $1.12M · 24 笔2026-02进口 $1.68M · 17 笔出口 $878.3K · 18 笔2026-03进口 $2.42M · 22 笔出口 $1.32M · 22 笔2026-04进口 $5.19M · 23 笔出口 $2.18M · 25 笔

工商档案

企业注册号1800693299
企查查编码QVNHXS9CVF
成立日期2008-02-20
联系地址Lô 04, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CẦN THƠ
企业英文名称CAN THO IMPORT EXPORT FISHERY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 04, khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842923743865
邮箱dongdoan@cafish.vn
传真+842923743869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
210390混合调味料
382499其他化学制剂
190190其他食品制剂
843880食品加工机械
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品
160529保藏虾制品
190120烘焙混合料面团
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度498$58.00M
缅甸9$1.48M
泰国62$1.27M
美国5$646.6K
印度尼西亚5$630.4K
德国11$571.0K
厄瓜多尔1$165.6K
中国1$101.0K
日本3$50.6K
越南1$20.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国344$53.10M
日本457$28.05M
荷兰53$6.40M
英国13$1.73M
中国香港28$1.21M
比利时7$570.9K
越南2$51.7K
新加坡3$24

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sreeragam Exports Pvt. Ltd.印度127$16.12M冷冻虾、其他冷冻鱼
Sabri Food Products Pvt. Ltd.印度75$8.76M冷冻虾
Inter Ocean Trading Pte. Ltd.新加坡27$3.05M冷冻虾、其他鲜冷冻肉
Sterling Foods印度30$2.80M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Sprint Exports Pvt. Ltd.印度13$2.52M冷冻虾、保藏虾制品
Grace Exports印度29$2.51M冷冻虾、染色化纤长丝布
B-One Business House Pvt. Ltd.印度27$2.40M冷冻虾
Magnum Export印度16$2.24M冷冻虾
Winter Exports印度12$1.08M冷冻虾
Win Chance Industries Co., Ltd.泰国45$1.02M混合调味料、番茄调味汁

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Censea Inc.美国107$19.52M冷冻虾、保藏虾制品
Eastern Fish Co., LLC美国164$18.26M冷冻虾、保藏虾制品
Hanwa Co., Ltd.日本177$10.45M聚乙烯袋、冷冻虾
Southwind Foods美国39$9.87M冷冻虾、保藏虾制品
Maruha Nichiro Corporation日本108$9.19M冷冻虾、保藏虾制品
Seafood Connection B.V.荷兰53$6.40M冷冻虾、冻鲶鱼片
Kojima Firm Co., Ltd.日本48$2.64M保藏虾制品、虾制品
Marubeni Corporation日本31$2.25M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Seacon Vietnam Ltd.越南28$1.21M冻鲶鱼片、冷冻虾
Hanwa Osaka Co., Ltd.日本22$108保藏虾制品、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22冷冻虾AQUA GREEN EXIM PRIVATE LTD印度$115.7K
2026-04-22冷冻虾AAVRI OVERSEAS PRIVATE LTD印度$139.0K
2026-04-22冷冻虾AAVRI OVERSEAS PRIVATE LTD印度$139.0K
2026-04-22冷冻虾AQUA GREEN EXIM PRIVATE LTD印度$115.7K
2026-04-13冷冻虾SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD印度$2.2K
2026-04-13冷冻虾SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD印度$6.0K
2026-04-13冷冻虾SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD印度$5.8K
2026-04-13冷冻虾SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD印度$4.6K
2026-04-13冷冻虾SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD印度$1.6K
2026-04-13冷冻虾SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LTD印度$675

出口(共 939)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29保藏虾制品SHOKURYU CO LTD日本$1
2026-04-29保藏虾制品SHOKURYU CO LTD日本$1
2026-04-29保藏虾制品SHOKURYU CO LTD日本$1
2026-04-29保藏虾制品SHOKURYU CO LTD日本$4
2026-04-29保藏虾制品SHOKURYU CO LTD日本$1
2026-04-29保藏虾制品SHOKURYU CO LTD日本$1
2026-04-29保藏虾制品UMIOS CORP$18.2K
2026-04-29保藏虾制品SHOKURYU CO LTD日本$2
2026-04-29保藏虾制品SHOKURYU CO LTD日本$1
2026-04-29保藏虾制品UMIOS CORP$2.4K

相关企业 · 同类产品

Can Tho Import Export Fishery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →