Vinh Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
3
进口笔数
240
出口笔数
$111
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301949786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKY7XWJ |
| 成立日期 | 2000-03-21 |
| 联系地址 | 17 Trần Văn Kiểu, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV VĨNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/7 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02838558126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940390 | 940390 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $111 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 240 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 3 | $111 | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2023-06-23 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
| 2023-06-23 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $25 |
| 2023-06-10 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
| 2023-06-10 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2023-06-10 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $61 |
| 2023-05-13 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2023-05-13 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $25 |
| 2023-05-13 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他木家具 | American Furniture Classics | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他木家具 | American Furniture Classics | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他木家具 | AMERICAN FURNITURE CLASSICS | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他木家具 | American Furniture Classics | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | WOODEN FURNITURE SHELVES | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | 其他木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | WOODEN FURNITURE AS PO# XXXXXXXX THIS PRODUCT COMPLIES WITH TSCA TITLE VI FOR FORMALDEHYDE SHIPPER STATES THAT THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS | Office Star Products | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | WOODEN FURNITURE SHELVES | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-04 | WOODEN FURNITURE AS PO# XXXXXXXX SHIPPER STATES THAT THIS PRODUCT COMPLIES WITH TSCA TITLE VI FOR FORMALDEHYDE THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS | OFFICE STAR PRODUCTS | 美国 | $0 |
| 2026-06-04 | WOODEN FURNITURE TABLE AND DESK AS PO#XXXXXXXX THIS PRODUCT COMPLIES WITH TSCA TITLE VI FOR FORMALDEHYDE SHIPPER STATES THAT THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS | OFFICE STAR PRODUCTS | 美国 | $0 |