Miva Vietnam Technology & Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 记录式电表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Giải Pháp Miva Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$183.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106593409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVXN4M6 |
| 成立日期 | 2014-07-07 |
| 联系地址 | Số 114, Ngõ 162, tổ 40, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP MIVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIVA VIET NAM TECHNOLOGY AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114, Ngõ 162, tổ 40, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842422127677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $158.6K |
| 欧盟 | 1 | $14.2K |
| 美国 | 2 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $144.8K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Metrel d.d. | 斯洛文尼亚 | 1 | $14.2K | 记录式电表、辐射检测仪器 |
| Valuetroncs International Inc. | 英国 | 2 | $11.1K | 天线及发射器、示波器 |
| Shenzhen Jue Xi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 制冷压缩机、液压气压阀门 |
| Shenzhen Honas Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Changzhou Applet Instruments Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 电测仪表、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他测量仪器 | SHENZHEN JUE XI TRADING CO LTD | 中国 | $206 |
| 2024-11-27 | 液体流量计 | SHENZHEN JUE XI TRADING CO LTD | 中国 | $321 |
| 2024-11-27 | 其他测量仪器 | SHENZHEN JUE XI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-27 | 制冷压缩机 | SHENZHEN JUE XI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-27 | 液压气压阀门 | SHENZHEN JUE XI TRADING CO LTD | 中国 | $678 |
| 2024-11-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN JUE XI TRADING CO LTD | 中国 | $461 |
| 2024-11-27 | 其他测量仪器 | SHENZHEN JUE XI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-06-12 | 分析仪器 | LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $84.3K |
| 2024-06-12 | 静止变流器 | LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $630 |
| 2024-06-12 | 静止变流器 | LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.2K |