Farms Nhat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FARMS NHậT
2
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901155255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K6QFST |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | 35 Phạm Văn Đồng, Phường Tây Sơn, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FARMS NHẬT |
| 企业英文名称 | FARMS NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156/40 Ngô Gia Khảm, Phường Hội Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0983948018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.8K |
| 日本 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Fusure Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| American Equipment Sales | 美国 | 1 | $12.0K | 非车用柴油机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-11-18 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-11-18 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-18 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-29 | 360度挖掘机 | AMERICAN EQUIPMENT SALES | 日本 | $12.0K |