TRUSTANA VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUSTANA VIệT NAM
2
进口笔数
12
出口笔数
$1.0K
进口金额
$106.9K
出口金额
2025-04-08
最近进口
2025-01-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109893344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV7RTRE |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Lô S1, Tầng 6, toà nhà Viwaseen Tower, 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUSTANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUSTANA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô S1, Tầng 6, toà nhà Viwaseen Tower, 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84966814138 |
| 邮箱 | justin.anh@trustana.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $970 |
| 德国 | 1 | $30 |
| 新西兰 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 12 | $106.6K |
| 越南 | 9 | $324 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Packaging Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $970 | 非乙烯塑料袋、其他印刷品 |
| DHL EXPRESS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $30 | 印花化纤棉布、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC NEVATRANSPROEKT | 俄罗斯 | 2 | $105.7K | 可调转椅、聚酯长丝织物 |
| CDEK GLOBAL | 俄罗斯 | 10 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
| CDEK | 俄罗斯 | 4 | $151 | 皮革手提包、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 非乙烯塑料袋 | DG Packaging Solutions Pte. Ltd. | 新西兰 | $0 |
| 2025-04-08 | 非乙烯塑料袋 | DG Packaging Solutions Pte. Ltd. | 新西兰 | $0 |
| 2025-04-08 | 非乙烯塑料袋 | DG Packaging Solutions Pte. Ltd. | 新西兰 | $0 |
| 2025-04-08 | 非乙烯塑料袋 | DG Packaging Solutions Pte. Ltd. | 新西兰 | $0 |
| 2025-04-08 | 其他印刷品 | DG Packaging Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $970 |
| 2024-08-24 | 钢制气罐 | DHL EXPRESS (INDIA) PRIVATE LTD | 德国 | $30 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 烘焙咖啡 | CDEK GLOBAL | 越南 | $20 |
| 2025-01-10 | 合成假发制品 | CDEK GLOBAL | 越南 | $21 |
| 2025-01-10 | 棉制毛巾织物 | CDEK GLOBAL | 俄罗斯 | $12 |
| 2025-01-10 | 棉制床品 | CDEK GLOBAL | 俄罗斯 | $8 |
| 2025-01-10 | 合成假发制品 | CDEK GLOBAL | 越南 | $18 |
| 2024-12-27 | 皮革手提包 | CDEK | 俄罗斯 | $10 |
| 2024-12-27 | 纺织面料鞋 | CDEK | 俄罗斯 | $9 |
| 2024-12-27 | 3公斤内红茶 | CDEK GLOBAL | 越南 | $2 |
| 2024-12-27 | 坚果及种子 | CDEK GLOBAL | 越南 | $2 |
| 2024-12-27 | 烘焙咖啡 | CDEK GLOBAL | 越南 | $5 |