Welgun Technology Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ WELGUN
22
进口笔数
1
出口笔数
$626.1K
进口金额
$59.1K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2024-07-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317084168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM5QJNT |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 01, Số 04 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ WELGUN |
| 企业英文名称 | WELGUN TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.4 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84901996299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $626.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $59.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kmc Marine Exports | 印度 | 6 | $176.8K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Regent Marine Industries | 印度 | 4 | $115.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Asha Ganga Exports | 印度 | 4 | $113.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Keshodwala Foods | 印度 | 4 | $109.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| KMC International | 印度 | 2 | $56.5K | 其他冷冻鱼、冻鲽鱼 |
| Rameshwar Cold Storage | 印度 | 2 | $54.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMC International | 印度 | 1 | $59.1K | 其他冷冻鱼、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 其他冷冻鱼 | KMC MARINE EXPORTS | 印度 | $29.7K |
| 2024-06-03 | 其他冷冻鱼 | KMC International | 印度 | $27.1K |
| 2024-06-03 | 其他冷冻鱼 | KMC INTERNATIONAL | 印度 | $29.4K |
| 2024-05-27 | 其他冷冻鱼 | KMC MARINE EXPORTS | 印度 | $28.6K |
| 2024-03-29 | 其他冷冻鱼 | RAMESHWAR COLD STORAGE | 印度 | $14.7K |
| 2024-03-29 | 其他冷冻鱼 | Asha Ganga Exports | 印度 | $7.5K |
| 2024-03-29 | 其他冷冻鱼 | Asha Ganga Exports | 印度 | $8.6K |
| 2024-03-29 | 其他冷冻鱼 | RAMESHWAR COLD STORAGE | 印度 | $1.4K |
| 2024-03-29 | 其他冷冻鱼 | Rameshwar Cold Storage | 印度 | $4.4K |
| 2024-03-29 | 其他冷冻鱼 | RAMESHWAR COLD STORAGE | 印度 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 其他冷冻鱼 | KMC International | 印度 | $28.4K |
| 2024-07-29 | 其他冷冻鱼 | KMC International | 印度 | $30.7K |