Trading & Hi-Tech Garment Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HàNG MAY MặC CôNG NGHệ CAO
22
进口笔数
0
出口笔数
$25.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107354562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS1WT32 |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà LK4-1, khu FLC Ecohouse, ngõ 64, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀNG MAY MẶC CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | TRADING AND HI-TECH GARMENT MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà LK4-1, khu FLC Ecohouse, ngõ 64, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84349024024 |
| 邮箱 | haininh666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $19.4K |
| 韩国 | 6 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Moonus Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 非泡沫塑料片、泡沫橡胶板 |
| Dongguan Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Anhui Alsafety Reflective Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.6K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Adhesive Technology Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Fujian Fulong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 窄幅弹性织物、花岗岩制品 |
| Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Jinjiang Yiyi Shoe Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他塑料片材 |
| Sealon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Adhesive Technology Ltd. | 越南 | 1 | $159 | 其他塑料片材、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | ANHUI ALSAFETY REFLECTIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | ANHUI ALSAFETY REFLECTIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-02-26 | 其他塑料片材 | SEALON CO LTD | 韩国 | $115 |
| 2026-02-26 | 其他塑料片材 | SEALON CO LTD | 韩国 | $135 |
| 2026-01-23 | 其他塑料片材 | FUJIAN FULONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-23 | 其他塑料片材 | FUJIAN FULONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-01-23 | 其他塑料片材 | FUJIAN FULONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-23 | 其他塑料片材 | FUJIAN FULONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | DONGGUAN YIPENG TRADING CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | DONGGUAN YIPENG TRADING CO LTD | 中国 | $53 |