Dragon Fly Sourcing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 工业用纺织品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nguồn Lực Rồng Bay
5
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313481894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EJS1TS |
| 成立日期 | 2015-10-09 |
| 联系地址 | Số 3Bis Phan Văn Đạt, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUỒN LỰC RỒNG BAY |
| 企业英文名称 | DRAGON FLY SOURCING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3Bis Phan Văn Đạt, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02838273652 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $17.7K |
| 中国 | 2 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIUNN JANG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $17.7K | PVC涂层织物、工业用纺织品 |
| Shaoxing Jinshengtai Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 其他人造窄幅布、合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 工业用纺织品 | JIUNN JANG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2023-09-12 | 工业用纺织品 | JIUNN JANG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2023-09-12 | 工业用纺织品 | JIUNN JANG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-08-28 | PVC涂层织物 | SHAOXING JINSHENGTAI TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2023-08-28 | 聚氯乙烯涂层布 | SHAOXING JINSHENGTAI TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2023-03-24 | 工业用纺织品 | JIUNN JANG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 聚氯乙烯涂层布 | SHAOXING JINSHENGTAI TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $2.9K |