Nam Thanh Export Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 700 笔 · 主营 塑胶涂层手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT KHẩU NAM THàNH

16
进口笔数
700
出口笔数
$775.9K
进口金额
$20.00M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $708.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $447.0K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $696.3K · 19 笔2023-11进口 $232.0K · 1 笔出口 $684.6K · 24 笔2023-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $410.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $483.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 12 笔2024-03进口 $48.7K · 2 笔出口 $512.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $495.1K · 17 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $445.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $359.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $613.5K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 21 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $599.0K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $643.4K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $616.5K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $375.8K · 14 笔2025-01进口 $79.8K · 1 笔出口 $401.2K · 17 笔2025-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $440.4K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $574.8K · 19 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $556.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $684.1K · 23 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $475.0K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $358.1K · 14 笔2025-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $586.3K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $528.0K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $708.6K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.9K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $395.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $318.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $630.6K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $564.5K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $447.0K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $696.3K · 19 笔2023-11进口 $232.0K · 1 笔出口 $684.6K · 24 笔2023-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $410.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $483.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 12 笔2024-03进口 $48.7K · 2 笔出口 $512.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $495.1K · 17 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $445.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $359.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $613.5K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 21 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $599.0K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $643.4K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $616.5K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $375.8K · 14 笔2025-01进口 $79.8K · 1 笔出口 $401.2K · 17 笔2025-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $440.4K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $574.8K · 19 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $556.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $684.1K · 23 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $475.0K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $358.1K · 14 笔2025-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $586.3K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $528.0K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $708.6K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.9K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $395.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $318.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $630.6K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $564.5K · 22 笔

工商档案

企业注册号1000333025
企查查编码QVN3YBK22V
成立日期2002-11-29
联系地址Lô 01 + lô 340 cụm công nghiệp Thái Phương, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU NAM THÀNH
企业英文名称NAM THANH EXPORT TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 01 + lô 340 cụm công nghiệp Thái Phương, Xã Tiên La, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842273951838
传真02273951838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本268亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540244合成单丝纱
844720平型针织机
611692棉手套
852859非CRT显示器
853710电力控制板
320419其他染料
560600特种纱线
611610塑胶涂层手套
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
630260棉制毛巾织物
611692棉手套
611693合成纤维手套
630710清洁用布
630291棉制盥洗织物
520611未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$719.5K
越南3$54.4K
韩国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国331$10.16M
日本334$9.15M
美国16$649.2K
越南19$42.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Ruifeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$545.3K平型针织机、大圆针织机
Zhuji Juanyu Import & Export Co., Ltd.中国6$148.2K合成单丝纱、包覆橡胶绳
Smart Glove Co., Ltd.韩国1$32.3K塑胶涂层手套
Nantong Baresi Textile Co., Ltd.中国1$25.7K合成纤维手套、包覆橡胶绳
Nakamura Co., Ltd.日本2$22.1K针叶木≥15厘米、40厘米以下纸袋
CM Korea韩国1$2.0K其他染料、橡胶促进剂
Aile Electronic Commerce Co., Ltd.中国1$175980720、纸样册
Zhuji Tangyarn Chemical Fiber Co., Ltd.中国1$142非织造标签、其他合成混纺纱

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamtex Isomura Co., Ltd.日本92$3.68M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Dainnuri Co., Ltd.韩国64$2.52M塑胶涂层手套、棉制毛巾织物
Fuji Co., Ltd.日本100$2.46M棉制毛巾织物、清洁用布
Pyoung Hwa Gloves Trade Corp韩国36$1.46M塑胶涂层手套、棉制毛巾织物
Hanbat Safety Industry Co., Ltd.韩国32$1.31M塑胶涂层手套、未梳棉纱
Boryeong Total Trade Co., Ltd.韩国33$1.12M塑胶涂层手套、棉手套
CM Korea韩国50$910.5K塑胶涂层手套、棉手套
Nakamura Co., Ltd.日本51$805.8K木制办公家具、木制餐具
Bitnason Gloves韩国25$590.9K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
Daehan Esg韩国24$571.8K其他纺织手套、非针织手套

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2025-09-29合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.0K
2025-07-16合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2025-07-16合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2025-07-16合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.3K
2025-07-16合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.7K
2025-04-21其他染料CM KOREA韩国$2.0K
2025-02-04合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.8K
2025-02-04合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.4K
2025-02-04合成单丝纱ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.7K

出口(共 700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维手套YAMADATOSHI CO LTD日本$10.3K
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$667
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-28棉制毛巾织物Kamtex Isomura Co., Ltd.日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Thanh Export Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →