Nam Thanh Export Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 700 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT KHẩU NAM THàNH
16
进口笔数
700
出口笔数
$775.9K
进口金额
$20.00M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000333025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YBK22V |
| 成立日期 | 2002-11-29 |
| 联系地址 | Lô 01 + lô 340 cụm công nghiệp Thái Phương, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH EXPORT TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01 + lô 340 cụm công nghiệp Thái Phương, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842273951838 |
| 传真 | 02273951838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 611692 | 棉手套 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320419 | 其他染料 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 611692 | 棉手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $719.5K |
| 越南 | 3 | $54.4K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 331 | $10.16M |
| 日本 | 334 | $9.15M |
| 美国 | 16 | $649.2K |
| 越南 | 19 | $42.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruifeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $545.3K | 平型针织机、大圆针织机 |
| Zhuji Juanyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.2K | 合成单丝纱、包覆橡胶绳 |
| Smart Glove Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.3K | 塑胶涂层手套 |
| Nantong Baresi Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 合成纤维手套、包覆橡胶绳 |
| Nakamura Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.1K | 针叶木≥15厘米、40厘米以下纸袋 |
| CM Korea | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他染料、橡胶促进剂 |
| Aile Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175 | 980720、纸样册 |
| Zhuji Tangyarn Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142 | 非织造标签、其他合成混纺纱 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | 92 | $3.68M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Dainnuri Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $2.52M | 塑胶涂层手套、棉制毛巾织物 |
| Fuji Co., Ltd. | 日本 | 100 | $2.46M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Pyoung Hwa Gloves Trade Corp | 韩国 | 36 | $1.46M | 塑胶涂层手套、棉制毛巾织物 |
| Hanbat Safety Industry Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.31M | 塑胶涂层手套、未梳棉纱 |
| Boryeong Total Trade Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.12M | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| CM Korea | 韩国 | 50 | $910.5K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| Nakamura Co., Ltd. | 日本 | 51 | $805.8K | 木制办公家具、木制餐具 |
| Bitnason Gloves | 韩国 | 25 | $590.9K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Daehan Esg | 韩国 | 24 | $571.8K | 其他纺织手套、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-09-29 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-07-16 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-16 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-07-16 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-16 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-21 | 其他染料 | CM KOREA | 韩国 | $2.0K |
| 2025-02-04 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-02-04 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-02-04 | 合成单丝纱 | ZHUJI JUANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 700)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | YAMADATOSHI CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $667 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |