Tra Viet Service Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TRà VIệT
5
进口笔数
1
出口笔数
$18.9K
进口金额
$993
出口金额
2025-05-06
最近进口
2023-11-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303896219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE04RGC |
| 成立日期 | 2005-07-08 |
| 联系地址 | 19 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÀ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRA VIET SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02822181844 |
| 邮箱 | phu@traviet.com |
| 官网 | www.traviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $993 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Qingen Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.2K | 塑料容器、钢铁容器<50升 |
| Hejian City Yongsheng Glass Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baud Industries R&D | 法国 | 1 | $993 | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 钢铁容器<50升 | HEBEI QINGEN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-13 | 钢铁容器<50升 | HEBEI QINGEN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-11-14 | 钢铁容器<50升 | HEBEI QINGEN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-30 | 钢铁容器<50升 | HEBEI QINGEN TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-01-31 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HEJIAN CITY YONGSHENG GLASS WARE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-31 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HEJIAN CITY YONGSHENG GLASS WARE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-18 | 3公斤以上红茶 | BAUD INDUSTRIES R & D | 法国 | $993 |