PTS Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Pts
381
进口笔数
81
出口笔数
$5.23M
进口金额
$256.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
80
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309999002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN793YF1H |
| 成立日期 | 2010-06-10 |
| 联系地址 | 123 Đường TA21, Khu phố 4, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PTS |
| 企业英文名称 | PTS INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Đường TA21, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842835043766 |
| 邮箱 | admin@pts-vietnam.com |
| 传真 | 0837177849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 277 | $4.71M |
| 美国 | 39 | $218.5K |
| 日本 | 15 | $107.3K |
| 印度 | 15 | $57.2K |
| 德国 | 18 | $56.2K |
| 中国台湾 | 14 | $30.2K |
| 法国 | 19 | $27.0K |
| 意大利 | 3 | $20.1K |
| 欧盟 | 1 | $11.3K |
| 荷兰 | 1 | $249 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $237.8K |
| 中国香港 | 1 | $10.0K |
| 德国 | 3 | $4.4K |
| 中国 | 3 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Eterna Machinery (Hong Kong) Co. Ltd. | 中国香港 | 60 | $1.47M | 造纸机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| HAN GLORY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 23 | $352.1K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| ETERNA MACHINERY HONG KONG LTD | 中国香港 | 15 | $118.2K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| Flexo Concepts | 美国 | 12 | $116.3K | 其他塑料制品、印刷机零件 |
| Baumer India Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $101.6K | 喷雾机零件、其他测量仪器 |
| Anhui Jialong Knives Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $72.0K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Shenyang Fuli Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | 14 | $64.2K | 纺织传送带、造纸用重型织物 |
| Sun Automation Group | 美国 | 16 | $63.8K | 其他硫化橡胶制品、造纸机械零件 |
| Bricq Sas | 法国 | 19 | $27.0K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
| Guangdong Pinlong Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $22.4K | 其他墨水、纸容器制造机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $182.3K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.1K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.3K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| H K HANG SHUN DEVELOPMENT CO | 中国香港 | 1 | $10.0K | 齿轮及变速器 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 3 | $4.4K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Shanghai Dasong Corrugating Roll Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 滚压机滚筒、造纸机械零件 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.1K | 非固定刃刀 |
| Mittiway Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 其他纸制品、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | CHENGDU PASSION PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | CHENGDU PASSION PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | CHENGDU PASSION PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | CHENGDU PASSION PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 传动部件 | ETERNA MACHINERY HONG KONG LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-20 | 造纸机械零件 | ETERNA MACHINERY HONG KONG LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-20 | 造纸机械零件 | ETERNA MACHINERY HONG KONG LTD | 中国 | $574 |
| 2026-04-20 | 造纸机械零件 | ETERNA MACHINERY HONG KONG LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 造纸机械零件 | ETERNA MACHINERY HONG KONG LTD | 中国 | $574 |
| 2026-04-20 | 造纸机械零件 | ETERNA MACHINERY HONG KONG LTD | 中国 | $574 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $966 |
| 2026-03-25 | 其他硫化橡胶制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 其他硫化橡胶制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $955 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $414 |
| 2026-03-16 | 其他机器刀具 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料卷 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 陶瓷磨轮 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-02-09 | 自粘塑料卷 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.2K |