Trading Perfect Partner Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 带壳核桃

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trading Perfect Partner

159
进口笔数
36
出口笔数
$13.95M
进口金额
$3.40M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $439.9K · 5 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-11进口 $196.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $409.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $512.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $164.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $464.0K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.05M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.4K · 8 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-12进口 $167.6K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $1.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 3 笔2025-04进口 $77.3K · 4 笔出口 $82.9K · 1 笔2025-05进口 $219.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $880.8K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $423.5K · 3 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-08进口 $310.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $446.3K · 6 笔出口 $647.2K · 5 笔2025-10进口 $283.9K · 6 笔出口 $873.3K · 5 笔2025-11进口 $699.0K · 11 笔出口 $587.5K · 3 笔2025-12进口 $2.42M · 18 笔出口 $225.0K · 1 笔2026-01进口 $658.3K · 10 笔出口 $247.2K · 1 笔2026-02进口 $380.7K · 7 笔出口 $59.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $247.2K · 1 笔2026-04进口 $354.8K · 4 笔出口 $124.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $439.9K · 5 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-11进口 $196.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $409.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $512.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $164.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $464.0K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.05M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.4K · 8 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-12进口 $167.6K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $1.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 3 笔2025-04进口 $77.3K · 4 笔出口 $82.9K · 1 笔2025-05进口 $219.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $880.8K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $423.5K · 3 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-08进口 $310.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $446.3K · 6 笔出口 $647.2K · 5 笔2025-10进口 $283.9K · 6 笔出口 $873.3K · 5 笔2025-11进口 $699.0K · 11 笔出口 $587.5K · 3 笔2025-12进口 $2.42M · 18 笔出口 $225.0K · 1 笔2026-01进口 $658.3K · 10 笔出口 $247.2K · 1 笔2026-02进口 $380.7K · 7 笔出口 $59.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $247.2K · 1 笔2026-04进口 $354.8K · 4 笔出口 $124.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313750547
企查查编码QVN1GN8X0A
成立日期2016-04-11
联系地址197/42/52/3 Đường TL 15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRADING PERFECT PARTNER
企业英文名称TRADING PERFECT PARTNER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197/42/52/3 Đường TL 15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84986202702
邮箱kate@tppvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080231带壳核桃
080212去壳杏仁
081340其他干果
121299其他食用蔬菜
080251带壳开心果
120799其他含油籽仁
080620葡萄干
121190药用植物
701090玻璃容器
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
080232去壳核桃
080620葡萄干
200819坚果及种子
200600糖渍植物制品
200897其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国53$8.40M
智利24$2.49M
中国55$1.87M
印度13$749.2K
阿尔及利亚3$210.0K
伊朗4$114.7K
秘鲁1$50.2K
利比亚1$46.5K
巴基斯坦2$9.9K
突尼斯2$73

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$2.59M
越南10$123.2K
中国台湾1$7.7K
韩国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Point Ltd.美国47$7.67M去壳杏仁、坚果及种子
Exportadora Topfrut Nuts Ltda.智利7$1.34M带壳核桃、去壳核桃
Inner Mongolia Crown Star Food Industries Co., Ltd.中国16$885.6K其他食用蔬菜、其他含油籽仁
Atacama Dried Fruit SpA意大利11$536.4K葡萄干、李子干
Sahara Foods & Nuts Pte. Ltd.新加坡5$514.7K椰枣、葡萄干
Arnco Inc.美国4$512.6K带壳杏仁、去壳杏仁
Mota Industries印度5$326.2K其他含油籽仁、药用植物
Elite Star Foods Ltd.中国7$295.1K干辣椒、辣椒粉
Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd.中国6$265.9K其他干果、苯乙烯泡沫塑料板
Xuzhou Xinyu Glass Products Co., Ltd.中国5$70.9K玻璃容器、塑料封口件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samreen Agro Commodities International Private Ltd.印度11$2.18M去壳核桃、坚果及种子
Dhan Laxmi & Co.印度6$638.9K去壳核桃、整粒胡椒
Pragyan Enterprises印度1$247.2K去壳核桃
Y INTERNATIONAL USA INC1$124.1K去壳核桃
Samreen Agro Commodities International Private Ltd.越南1$82.9K去壳核桃
INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S1$54.4K去壳腰果、去壳核桃
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南8$36.9K去壳腰果、瓦楞纸箱
VMG Foods Pvt. Ltd.印度3$9.5K带壳开心果、带壳核桃
MAI ZHI TIAN FOOD CO中国台湾1$7.7K其他冷冻水果坚果、糖渍植物制品
Aveovision Korea Co., Ltd.韩国1$5.3K菠萝、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23药用植物TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$29.6K
2026-04-23药用植物TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$29.6K
2026-04-23其他干果TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.5K
2026-04-23其他干果TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.5K
2026-04-17其他含油籽仁Mota Industries印度$47.2K
2026-04-17其他含油籽仁Mota Industries印度$47.2K
2026-04-07其他含油籽仁VISHAKA AGRI COLD STORAGE印度$42.9K
2026-04-07其他含油籽仁VISHAKA AGRI COLD STORAGE印度$42.9K
2026-04-02其他含油籽仁Mota Industries印度$47.2K
2026-04-02其他含油籽仁Mota Industries印度$47.2K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳核桃Y INTERNATIONAL USA INC$124.1K
2026-03-20去壳核桃PRAGYAN ENTERPRISES$247.2K
2026-02-11去壳核桃INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S$54.4K
2026-02-04坚果及种子AVEOVISION KOREA CO LTD$5.3K
2026-01-06去壳核桃Samreen Agro Commodities International Private Ltd.$247.2K
2025-12-16去壳核桃Samreen Agro Commodities International Private Ltd.印度$225.0K
2025-11-25去壳核桃Samreen Agro Commodities International Private Ltd.印度$180.0K
2025-11-10去壳核桃Samreen Agro Commodities International Private Ltd.印度$227.5K
2025-11-05去壳核桃Samreen Agro Commodities International Private Ltd.印度$180.0K
2025-10-22去壳核桃Samreen Agro Commodities International Private Ltd.印度$225.0K

相关企业 · 同类产品

Trading Perfect Partner Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →