Trading Perfect Partner Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 带壳核桃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trading Perfect Partner
159
进口笔数
36
出口笔数
$13.95M
进口金额
$3.40M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313750547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GN8X0A |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | 197/42/52/3 Đường TL 15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRADING PERFECT PARTNER |
| 企业英文名称 | TRADING PERFECT PARTNER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197/42/52/3 Đường TL 15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84986202702 |
| 邮箱 | kate@tppvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 121190 | 药用植物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080232 | 去壳核桃 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $8.40M |
| 智利 | 24 | $2.49M |
| 中国 | 55 | $1.87M |
| 印度 | 13 | $749.2K |
| 阿尔及利亚 | 3 | $210.0K |
| 伊朗 | 4 | $114.7K |
| 秘鲁 | 1 | $50.2K |
| 利比亚 | 1 | $46.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $9.9K |
| 突尼斯 | 2 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $2.59M |
| 越南 | 10 | $123.2K |
| 中国台湾 | 1 | $7.7K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Point Ltd. | 美国 | 47 | $7.67M | 去壳杏仁、坚果及种子 |
| Exportadora Topfrut Nuts Ltda. | 智利 | 7 | $1.34M | 带壳核桃、去壳核桃 |
| Inner Mongolia Crown Star Food Industries Co., Ltd. | 中国 | 16 | $885.6K | 其他食用蔬菜、其他含油籽仁 |
| Atacama Dried Fruit SpA | 意大利 | 11 | $536.4K | 葡萄干、李子干 |
| Sahara Foods & Nuts Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $514.7K | 椰枣、葡萄干 |
| Arnco Inc. | 美国 | 4 | $512.6K | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Mota Industries | 印度 | 5 | $326.2K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Elite Star Foods Ltd. | 中国 | 7 | $295.1K | 干辣椒、辣椒粉 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $265.9K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Xuzhou Xinyu Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.9K | 玻璃容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samreen Agro Commodities International Private Ltd. | 印度 | 11 | $2.18M | 去壳核桃、坚果及种子 |
| Dhan Laxmi & Co. | 印度 | 6 | $638.9K | 去壳核桃、整粒胡椒 |
| Pragyan Enterprises | 印度 | 1 | $247.2K | 去壳核桃 |
| Y INTERNATIONAL USA INC | 1 | $124.1K | 去壳核桃 | |
| Samreen Agro Commodities International Private Ltd. | 越南 | 1 | $82.9K | 去壳核桃 |
| INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S | 1 | $54.4K | 去壳腰果、去壳核桃 | |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.9K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| VMG Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $9.5K | 带壳开心果、带壳核桃 |
| MAI ZHI TIAN FOOD CO | 中国台湾 | 1 | $7.7K | 其他冷冻水果坚果、糖渍植物制品 |
| Aveovision Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 菠萝、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 药用植物 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-23 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-17 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $47.2K |
| 2026-04-17 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $47.2K |
| 2026-04-07 | 其他含油籽仁 | VISHAKA AGRI COLD STORAGE | 印度 | $42.9K |
| 2026-04-07 | 其他含油籽仁 | VISHAKA AGRI COLD STORAGE | 印度 | $42.9K |
| 2026-04-02 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $47.2K |
| 2026-04-02 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $47.2K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳核桃 | Y INTERNATIONAL USA INC | — | $124.1K |
| 2026-03-20 | 去壳核桃 | PRAGYAN ENTERPRISES | — | $247.2K |
| 2026-02-11 | 去壳核桃 | INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S | — | $54.4K |
| 2026-02-04 | 坚果及种子 | AVEOVISION KOREA CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-01-06 | 去壳核桃 | Samreen Agro Commodities International Private Ltd. | — | $247.2K |
| 2025-12-16 | 去壳核桃 | Samreen Agro Commodities International Private Ltd. | 印度 | $225.0K |
| 2025-11-25 | 去壳核桃 | Samreen Agro Commodities International Private Ltd. | 印度 | $180.0K |
| 2025-11-10 | 去壳核桃 | Samreen Agro Commodities International Private Ltd. | 印度 | $227.5K |
| 2025-11-05 | 去壳核桃 | Samreen Agro Commodities International Private Ltd. | 印度 | $180.0K |
| 2025-10-22 | 去壳核桃 | Samreen Agro Commodities International Private Ltd. | 印度 | $225.0K |