Le Quan Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Lê QUâN
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$2.18M
出口金额
—
最近进口
2023-11-04
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316460042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXADQ8E7 |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | 71/5 Đường 185, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LÊ QUÂN |
| 企业英文名称 | LE QUAN IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122A Đường 475, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84982807420 |
| 邮箱 | duongqt.1912@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $2.14M |
| 越南 | 3 | $28.2K |
| 新加坡 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 34 | $727.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $591.0K | 其他香蕉、菠萝 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $405.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Tianjin Zening International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $179.2K | 其他香蕉、植物纺织纤维 |
| Shanghai Haoxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.0K | 其他香蕉 |
| Dalian Chunwan Yi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
| Dalian Boanjuli Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 其他香蕉、其他冷冻鱼 |
| Shanghai YS Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 其他香蕉 | DALIAN YIYUE LOGISTICS INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-11-03 | 其他香蕉 | DALIAN YIYUE LOGISTICS INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2023-10-26 | 其他香蕉 | SHANGHAI SHANGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2023-10-20 | 其他香蕉 | SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-10-19 | 其他香蕉 | SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-10-18 | 其他香蕉 | SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-10-12 | 其他香蕉 | SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-09-18 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2023-09-16 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2023-09-16 | 其他香蕉 | SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $9.2K |