Hung Thinh Phu Manufacturing, Trading, Import-Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH PHú
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$4.35M
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317212067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUE99AG |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 30/24 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH PHÚ |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHU MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/24 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84938115768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 73 | $3.97M |
| 阿联酋 | 1 | $180.6K |
| 越南 | 4 | $177.6K |
| 马来西亚 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanaya Blossoms | 印度 | 16 | $1.58M | 带壳腰果、残疾人用车 |
| Chaudhary Fruits House | 印度 | 6 | $557.6K | 鲜苹果、鲜猕猴桃 |
| The Taste of Winters | 印度 | 4 | $168.6K | 柑橘、鲜苹果 |
| Pacheria International | 印度 | 5 | $150.3K | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Pacheria International | 印度 | 5 | $139.7K | 其他植物产品 |
| Maven Shippers India | 印度 | 3 | $130.1K | 其他植物产品 |
| Maven Shippers India | 印度 | 2 | $103.4K | 其他植物产品、葡萄糖酸化合物 |
| Aishwarya Sales Corporation | 印度 | 4 | $96.2K | 其他植物产品 |
| Jay Enterprises | 印度 | 4 | $63.8K | 钻石粉、贱金属扣件 |
| Shree Omkar Logisolution | 印度 | 6 | $63.7K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他植物产品 | SHREE OMKAR LOGISOLUTION | 印度 | $11.0K |
| 2025-12-23 | 其他植物产品 | JAY ENTERPRISES | 印度 | $22.0K |
| 2025-12-11 | 其他植物产品 | SHREE OMKAR LOGISOLUTION | 印度 | $10.9K |
| 2025-12-10 | 其他植物产品 | JAY ENTERPRISES | 印度 | $20.4K |
| 2025-12-10 | 其他植物产品 | SHREE OMKAR LOGISOLUTION | 印度 | $10.2K |
| 2025-11-25 | 其他植物产品 | SHREE OMKAR LOGISOLUTION | 印度 | $10.1K |
| 2025-10-18 | 其他植物产品 | JAY ENTERPRISES | 印度 | $10.8K |
| 2025-10-18 | 其他植物产品 | SHREE OMKAR LOGISOLUTION | 印度 | $10.8K |
| 2025-10-01 | 其他植物产品 | SHREE OMKAR LOGISOLUTION | 印度 | $10.7K |
| 2025-10-01 | 其他植物产品 | JAY ENTERPRISES | 印度 | $10.7K |