Hung Thinh Phu Manufacturing, Trading, Import-Export Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH PHú

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$4.35M
出口金额
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $521.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $370.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $486.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $521.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $416.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $370.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $486.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $521.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $416.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317212067
企查查编码QVNWUE99AG
成立日期2022-03-22
联系地址30/24 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH PHÚ
企业英文名称HUNG THINH PHU MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30/24 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84938115768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度73$3.97M
阿联酋1$180.6K
越南4$177.6K
马来西亚1$13.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanaya Blossoms印度16$1.58M带壳腰果、残疾人用车
Chaudhary Fruits House印度6$557.6K鲜苹果、鲜猕猴桃
The Taste of Winters印度4$168.6K柑橘、鲜苹果
Pacheria International印度5$150.3K其他植物产品、谷物秸秆谷壳
Pacheria International印度5$139.7K其他植物产品
Maven Shippers India印度3$130.1K其他植物产品
Maven Shippers India印度2$103.4K其他植物产品、葡萄糖酸化合物
Aishwarya Sales Corporation印度4$96.2K其他植物产品
Jay Enterprises印度4$63.8K钻石粉、贱金属扣件
Shree Omkar Logisolution印度6$63.7K其他植物产品

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23其他植物产品SHREE OMKAR LOGISOLUTION印度$11.0K
2025-12-23其他植物产品JAY ENTERPRISES印度$22.0K
2025-12-11其他植物产品SHREE OMKAR LOGISOLUTION印度$10.9K
2025-12-10其他植物产品JAY ENTERPRISES印度$20.4K
2025-12-10其他植物产品SHREE OMKAR LOGISOLUTION印度$10.2K
2025-11-25其他植物产品SHREE OMKAR LOGISOLUTION印度$10.1K
2025-10-18其他植物产品JAY ENTERPRISES印度$10.8K
2025-10-18其他植物产品SHREE OMKAR LOGISOLUTION印度$10.8K
2025-10-01其他植物产品SHREE OMKAR LOGISOLUTION印度$10.7K
2025-10-01其他植物产品JAY ENTERPRISES印度$10.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Phu Manufacturing, Trading, Import-Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →