M&T Trading Services & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và THIếT Bị M&T
8
进口笔数
0
出口笔数
$203.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317651949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K7D9V1 |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | TK40/10 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ MT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TK40/10 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84973282348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $201.0K |
| 匈牙利 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truking Technology Ltd. | 中国 | 1 | $150.0K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Truking Watertown Pharmaceutical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 阀门龙头、水净化机械 |
| Brooks Instrument Kft. | 匈牙利 | 1 | $1.6K | 其他自动控制仪、液体流量计 |
| Baoding Lead Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Repassa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| LEAD FLUID (BAODING) INTELLIGENT EQUIPMENT M | 中国 | 1 | $670 | 塑料管、其他泵和提升机 |
| Yuyao Kingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $528 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 压力测量仪 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-09 | 压力测量仪 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-26 | 其他自动控制仪 | Brooks Instrument Kft. | 匈牙利 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 其他泵和提升机 | LEAD FLUID (BAODING) INTELLIGENT EQUIPMENT M | 中国 | $480 |
| 2026-02-23 | 塑料管 | LEAD FLUID (BAODING) INTELLIGENT EQUIPMENT M | 中国 | $190 |
| 2025-07-22 | 其他测量仪器 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $130.0K |
| 2025-07-22 | 其他测量仪器 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-06-18 | 工业蒸馏设备 | TRUKING WATERTOWN PHARMACEUTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2025-01-10 | 液体流量计 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $129 |