Thuy Thang Agricultural Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN THúY THắNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901047116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN358CRAK |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Khu phố Cao Xá, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THÚY THẮNG |
| 企业英文名称 | THUY THANG AGRICULTURAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Cao Xá, Phường Lam Sơn(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84912928336 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071332 | 干赤豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $1.10M |
| 缅甸 | 11 | $560.3K |
| 阿根廷 | 3 | $153.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $320.8K | 干绿豆、碎米 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 缅甸 | 6 | $302.0K | 干绿豆 |
| S. V. Gadag Ginning Factory | 印度 | 2 | $235.8K | 去壳花生、干辣椒 |
| Shreenathji Enterprise | 印度 | 2 | $143.4K | 去壳花生、花生 |
| Satyam Traders | 印度 | 1 | $133.5K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| 6b8f13404361c3a30ab257423d742c7d | 1 | $132.5K | ||
| ec01e15fd2a356ecfc6fa434b6913550 | 2 | $105.1K | ||
| Mayur Enterprise | 印度 | 1 | $102.6K | 去壳花生、花生 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | 2 | $91.3K | 干绿豆、干赤豆 |
| Anvin Overseas | 印度 | 1 | $79.2K | 去壳花生、整孜然籽 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 去壳花生 | JAYKISHAN FIBRE PRIVATE LTD | 印度 | $132.5K |
| 2024-03-25 | 去壳花生 | ANVIN OVERSEAS | 印度 | $79.2K |
| 2024-03-25 | 去壳花生 | S.V.GADAG GINNING FACTORY | 印度 | $129.7K |
| 2024-03-25 | 去壳花生 | SATYAM TRADERS | 印度 | $133.5K |
| 2024-03-14 | 去壳花生 | MAYUR ENTERPRISE | 印度 | $102.6K |
| 2024-02-29 | 去壳花生 | S.V.GADAG GINNING FACTORY | 印度 | $106.1K |
| 2024-01-17 | 干绿豆 | GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $62.5K |
| 2023-12-18 | 去壳花生 | INSPIRA EXIM ENTERPRISE PRIVATE LIMITED | 印度 | $46.0K |
| 2023-11-16 | 去壳花生 | GOKUL NUTRIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $51.5K |
| 2023-10-03 | 干绿豆 | GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD | 缅甸 | $49.0K |