Thuy Thang Agricultural Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN THúY THắNG

27
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $445.0K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $445.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $445.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901047116
企查查编码QVN358CRAK
成立日期2018-12-12
联系地址Khu phố Cao Xá, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THÚY THẮNG
企业英文名称THUY THANG AGRICULTURAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Cao Xá, Phường Lam Sơn(Hết hiệu lực), Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84912928336
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120242去壳花生
071332干赤豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$1.10M
缅甸11$560.3K
阿根廷3$153.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd.新加坡6$320.8K干绿豆、碎米
Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd.缅甸6$302.0K干绿豆
S. V. Gadag Ginning Factory印度2$235.8K去壳花生、干辣椒
Shreenathji Enterprise印度2$143.4K去壳花生、花生
Satyam Traders印度1$133.5K去壳花生、干鹰嘴豆
6b8f13404361c3a30ab257423d742c7d1$132.5K
ec01e15fd2a356ecfc6fa434b69135502$105.1K
Mayur Enterprise印度1$102.6K去壳花生、花生
Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd.阿根廷2$91.3K干绿豆、干赤豆
Anvin Overseas印度1$79.2K去壳花生、整孜然籽

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23去壳花生JAYKISHAN FIBRE PRIVATE LTD印度$132.5K
2024-03-25去壳花生ANVIN OVERSEAS印度$79.2K
2024-03-25去壳花生S.V.GADAG GINNING FACTORY印度$129.7K
2024-03-25去壳花生SATYAM TRADERS印度$133.5K
2024-03-14去壳花生MAYUR ENTERPRISE印度$102.6K
2024-02-29去壳花生S.V.GADAG GINNING FACTORY印度$106.1K
2024-01-17干绿豆GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD阿根廷$62.5K
2023-12-18去壳花生INSPIRA EXIM ENTERPRISE PRIVATE LIMITED印度$46.0K
2023-11-16去壳花生GOKUL NUTRIENTS PRIVATE LTD印度$51.5K
2023-10-03干绿豆GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD缅甸$49.0K

相关企业 · 同类产品

Thuy Thang Agricultural Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →