Singhamortar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINGHAMORTAR VIệT NAM
- 邮箱2
27
进口笔数
0
出口笔数
$152.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315711166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M6UDRC |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | 360 Đường 7A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINGHAMORTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SINGHAMORTAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 360 Đường 7A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84909829200 |
| 邮箱 | singhamortarvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 27 | $152.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ferro Construction Products Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $152.5K | 非耐火灰浆、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-07 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $454 |
| 2025-12-18 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-12-18 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $907 |
| 2025-11-29 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-11-29 | 非耐火灰浆 | Ferro Construction Products Co., Ltd. | 泰国 | $907 |
| 2025-09-09 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $907 |
| 2025-09-09 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-07-17 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $907 |
| 2025-07-17 | 非耐火灰浆 | FERRO CONSTRUCTION PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.7K |