Truong Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 婴儿化纤针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRườNG PHáT Hà NộI
47
进口笔数
127
出口笔数
$217.0K
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700873514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02BPEPB |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Nhà A3 đường Đồng Văn Xanh, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà A3, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84974772559 |
| 邮箱 | truongphathn23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600490 | 弹性针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $186.0K |
| 越南 | 7 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $1.53M |
| 中国香港 | 10 | $3.5K |
| 印度 | 1 | $606 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Muan Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $82.9K | 非织造标签、针织服装零件 |
| Muan Trade Co., Ltd. | 越南 | 21 | $63.1K | 人造纤维缝纫线、非乙烯塑料袋 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.9K | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
| HOPELLA GLOBALLIMITTED | 中国 | 2 | $30.1K | 塑料涂层织物、其他化学制剂 |
| Truong Phat Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| Qingyuan Qihang Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Truong Phat Hanoi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 非织造标签、装饰流苏 |
| Fans Clothing | 中国 | 1 | $82 | 化纤连衣裙、化纤男衬衫 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muan Trade Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.44M | 婴儿化纤针织品、非棉针织背心 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 13 | $87.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Truong Phat Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 中国香港 | 1 | $606 | 婴儿化纤服装、婴儿棉服 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非织造标签 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $324 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $324 |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 塑料涂层织物 | HOPELLA GLOBALLIMITTED | 中国 | $159 |
| 2026-04-13 | 塑料涂层织物 | HOPELLA GLOBALLIMITTED | 中国 | $159 |
| 2026-04-12 | 其他拉链 | HOPELLA GLOBALLIMITTED | 中国 | $667 |
| 2026-04-12 | 其他拉链 | HOPELLA GLOBALLIMITTED | 中国 | $667 |
| 2026-04-12 | 其他针织布 | HOPELLA GLOBALLIMITTED | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 其他针织布 | HOPELLA GLOBALLIMITTED | 中国 | $2.0K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 清洁用布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-27 | 清洁用布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-29 | 染色聚酯布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $426 |
| 2025-12-29 | 清洁用布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $452 |
| 2025-12-29 | 合成纤维缝纫线 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-29 | 合成纤维缝纫线 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-29 | 非织造标签 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-12-29 | 清洁用布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-26 | 清洁用布 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $4.0K |