Lac Viet Trading & Engineering Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Lạc Việt
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101513368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWYA14D |
| 成立日期 | 2004-07-12 |
| 联系地址 | Lô L1.8, số 56 phố Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT LẠC VIỆT |
| 企业英文名称 | LAC VIET TRADING AND ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L1.8, số 56 phố Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842437876578 |
| 传真 | 02437876579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $614.2K |
| 泰国 | 3 | $504.2K |
| 中国 | 9 | $293.0K |
| 中国台湾 | 1 | $8.9K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upcon Corporation | 日本 | 8 | $572.9K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Robatherm Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $504.2K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Guangzhou NTT Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.9K | 液压气压阀门、压力测量仪 |
| TRUMPF Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90.8K | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| Suzhou Huashun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 金属切割锯、精炼铜管 |
| NCK Co., Ltd. | 日本 | 1 | $41.7K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Jiangsu Hoston Machinery Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 数控金属折弯机、手工带锯条 |
| Foshan Shunde Vcare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他铝制品、空调机零件 |
| Shenzhen Wanyan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Taiwan Combitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 可互换冲压工具、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $8.7K |