LL Sea Production Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Sản Xuất Ll Sea
9
进口笔数
71
出口笔数
$202.7K
进口金额
$4.32M
出口金额
2025-04-03
最近进口
2025-09-15
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312312942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CVJKFR |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | 42/2 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ SẢN XUẤT LL SEA |
| 企业英文名称 | LL SEA PRODUCTION SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/2 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842838118703 |
| 传真 | 38118704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $159.5K |
| 秘鲁 | 1 | $43.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 67 | $4.04M |
| 越南 | 4 | $283.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namkyung Food Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $159.5K | 其他冷冻鱼、食品加工机械 |
| Namkyung Food Co., Ltd. | 秘鲁 | 1 | $43.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namkyung Food Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $3.23M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $390.1K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Woool Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $308.2K | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| Namkyung Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $231.1K | 其他鱼制品 |
| Leega Foods Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $91.4K | 其他鱼制品 |
| Wooil Fisheries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.8K | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| Korea New Zealand Corp | 韩国 | 1 | $18.2K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 食品加工机械 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-04-01 | 冻墨鱼鱿鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 秘鲁 | $43.2K |
| 2023-12-07 | 其他冷冻鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2023-10-10 | 其他冷冻鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2023-09-08 | 食品加工机械 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-05-18 | 其他冷冻鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $33.6K |
| 2023-04-27 | 其他冷冻鱼 | Namkyung Food Co., Ltd. | 韩国 | $30.8K |
| 2023-03-27 | 其他冷冻鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $33.6K |
| 2023-03-01 | 其他冷冻鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2023-03-01 | 其他冷冻鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $4.0K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 加工墨鱼鱿鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $35.3K |
| 2025-09-15 | 其他鱼制品 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $40.3K |
| 2025-09-15 | 其他鱼制品 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2025-08-25 | 加工墨鱼鱿鱼 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $65.9K |
| 2025-08-25 | 其他鱼制品 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2025-08-25 | 其他鱼制品 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $20.9K |
| 2025-08-04 | 其他鱼制品 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $58.8K |
| 2025-08-04 | 其他鱼制品 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $30.4K |
| 2025-07-11 | 其他鱼制品 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $33.4K |
| 2025-07-11 | 其他鱼制品 | NAMKYUNG FOOD CO LTD | 韩国 | $25.2K |