LL Sea Production Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Sản Xuất Ll Sea

9
进口笔数
71
出口笔数
$202.7K
进口金额
$4.32M
出口金额
2025-04-03
最近进口
2025-09-15
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.1K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $199.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $83.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 1 笔2024-04进口 $43.2K · 1 笔出口 $179.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 3 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $311.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $199.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $83.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 1 笔2024-04进口 $43.2K · 1 笔出口 $179.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 3 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $311.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312312942
企查查编码QVN6CVJKFR
成立日期2013-06-05
联系地址42/2 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ SẢN XUẤT LL SEA
企业英文名称LL SEA PRODUCTION SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/2 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842838118703
传真38118704
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
843880食品加工机械
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼
030559其他干鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$159.5K
秘鲁1$43.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国67$4.04M
越南4$283.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namkyung Food Co., Ltd.韩国8$159.5K其他冷冻鱼、食品加工机械
Namkyung Food Co., Ltd.秘鲁1$43.2K冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namkyung Food Co., Ltd.韩国53$3.23M其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Ju Heung Trading Co., Ltd.韩国6$390.1K其他鱼制品、其他干鱼
Woool Fisheries Co., Ltd.韩国6$308.2K冷冻虾、其他鱼制品
Namkyung Food Co., Ltd.越南3$231.1K其他鱼制品
Leega Foods Co., Ltd.韩国1$91.4K其他鱼制品
Wooil Fisheries Co., Ltd.越南1$52.8K冷冻虾、其他鱼制品
Korea New Zealand Corp韩国1$18.2K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03食品加工机械NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$2.8K
2024-04-01冻墨鱼鱿鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD秘鲁$43.2K
2023-12-07其他冷冻鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$17.2K
2023-10-10其他冷冻鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$16.0K
2023-09-08食品加工机械NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$4.0K
2023-05-18其他冷冻鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$33.6K
2023-04-27其他冷冻鱼Namkyung Food Co., Ltd.韩国$30.8K
2023-03-27其他冷冻鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$33.6K
2023-03-01其他冷冻鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$17.6K
2023-03-01其他冷冻鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$4.0K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15加工墨鱼鱿鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$35.3K
2025-09-15其他鱼制品NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$40.3K
2025-09-15其他鱼制品NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$29.1K
2025-08-25加工墨鱼鱿鱼NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$65.9K
2025-08-25其他鱼制品NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$18.1K
2025-08-25其他鱼制品NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$20.9K
2025-08-04其他鱼制品NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$58.8K
2025-08-04其他鱼制品NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$30.4K
2025-07-11其他鱼制品NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$33.4K
2025-07-11其他鱼制品NAMKYUNG FOOD CO LTD韩国$25.2K

相关企业 · 同类产品

LL Sea Production Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →