Thuan Ngan Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THUầN NGâN
4
进口笔数
4
出口笔数
$13.5K
进口金额
$21.1K
出口金额
2024-07-22
最近进口
2024-08-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316526695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW8YERG |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | 3/11A, Đường 970, Tổ 7, Khu phố 4, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THUẦN NGÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, Khu nhà Lakeview, Đường R, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84932078357 |
| 邮箱 | thuannganjsc.hr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.1K |
| 印度 | 2 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXT TYCOON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $13.5K | 咖啡基制品、低脂乳粉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binh Tay Market Inn LLC | 越南 | 1 | $12.1K | 竹编篮筐 |
| Aesthetic Aangan | 印度 | 2 | $6.0K | 藤编篮筐、其他陶瓷装饰品 |
| Monter Lite Co., Inc. | 美国 | 1 | $3.0K | 热带木制相框、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 咖啡基制品 | NEXT TYCOON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2024-05-28 | 咖啡基制品 | NEXT TYCOON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2024-02-19 | 咖啡基制品 | NEXT TYCOON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-12-29 | 咖啡基制品 | NEXT TYCOON (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 热带木制相框 | Monter Lite Co., Inc. | 美国 | $3.0K |
| 2024-04-22 | 植物纤维制品 | AESTHETIC AANGAN | 印度 | $660 |
| 2024-04-22 | 其他陶瓷装饰品 | Aesthetic Aangan | 印度 | $590 |
| 2024-04-22 | 植物纤维制品 | Aesthetic Aangan | 印度 | $572 |
| 2024-04-22 | 植物纤维制品 | Aesthetic Aangan | 印度 | $372 |
| 2024-04-22 | 其他陶瓷装饰品 | AESTHETIC AANGAN | 印度 | $133 |
| 2024-04-22 | 植物纤维制品 | AESTHETIC AANGAN | 印度 | $363 |
| 2024-04-22 | 植物纤维制品 | Aesthetic Aangan | 印度 | $605 |
| 2024-03-29 | 藤编篮筐 | AESTHETIC AANGAN | 印度 | $472 |
| 2024-03-29 | 藤编篮筐 | Aesthetic Aangan | 印度 | $545 |