Research Precise Mechanical Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 工业机器人

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Kỹ Thuật Cơ Khí Chính Xác

42
进口笔数
7
出口笔数
$1.23M
进口金额
$50.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-19
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-05进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.2K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-03进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.0K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $154.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $137.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-05进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.2K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-03进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.0K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $154.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $137.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105983364
企查查编码QVN1EF12TG
成立日期2012-08-30
联系地址Nhà C8B, trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT CƠ KHÍ CHÍNH XÁC
企业英文名称RESEARCH PRECISE MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà C8B, trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+842438692472
邮箱Hung.nguyenchi@hust.edu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847950工业机器人
847990功能机器零件
853710电力控制板
843139机械零件
852589其他电视摄像机
902300教学演示仪器
391890塑料地板
761699其他铝制品
841229液压发动机
841410真空泵

出口

HS 编码产品
847950工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.19M
韩国5$39.6K
中国香港1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$32.0K
韩国1$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Dobot Corp. Ltd.中国6$375.4K工业机器人、教学演示仪器
SHENZHEN DOBOT CORP LTD中国台湾3$302.0K工业机器人、功能机器零件
Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd.中国9$219.3K工业机器人、功能机器零件
Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd.越南2$99.5K工业机器人、教学演示仪器
Shanghai Yixin International Trade Co., Ltd.中国4$62.8K升降机零件、静止变流器
LIMX Dynamics Technology Co., Ltd.中国1$38.5K工业机器人、摄影测量仪
Doosan Robotics, Inc.韩国4$27.6K工业机器人、功能机器零件
Zhejiang Yinfeng Automation Technology Co., Ltd.中国1$23.6K金属丝加工机、其他金属成型机
Shenzhen Lingyue Longteng Technology Co., Ltd.中国1$23.2K处理器及控制器、液晶显示模块
Kusdom Ltd.中国香港2$920电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd.中国5$23.6K工业机器人、功能机器零件
Doosan Robotics, Inc.韩国1$18.7K工业机器人、功能机器零件
Shenzhen Dobot Corp. Ltd.中国1$8.4K工业机器人、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电力控制板JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港$888
2026-04-23电力控制板JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港$888
2026-04-21750W以下直流电机SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD中国$74
2026-04-21其他电气设备DOOSAN ROBOTICS INC韩国$100
2026-04-21750W以下直流电机SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD中国$90
2026-04-21750W以下直流电机SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD中国$90
2026-04-21750W以下直流电机SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD中国$208
2026-04-21750W以下直流电机SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD中国$208
2026-04-21750W以下直流电机SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD中国$74
2026-04-21机械零件SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD中国$411

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19工业机器人SHENZHEN DOBOT CORP LTD中国$8.4K
2025-02-27工业机器人SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2024-12-04工业机器人SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2024-09-13工业机器人SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2024-04-23工业机器人SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2024-04-03工业机器人SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2023-11-03工业机器人DOOSAN ROBOTICS INC韩国$18.7K

相关企业 · 同类产品

Research Precise Mechanical Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →