Research Precise Mechanical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Kỹ Thuật Cơ Khí Chính Xác
42
进口笔数
7
出口笔数
$1.23M
进口金额
$50.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-19
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105983364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EF12TG |
| 成立日期 | 2012-08-30 |
| 联系地址 | Nhà C8B, trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT CƠ KHÍ CHÍNH XÁC |
| 企业英文名称 | RESEARCH PRECISE MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà C8B, trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +842438692472 |
| 邮箱 | Hung.nguyenchi@hust.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843139 | 机械零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.19M |
| 韩国 | 5 | $39.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $32.0K |
| 韩国 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dobot Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $375.4K | 工业机器人、教学演示仪器 |
| SHENZHEN DOBOT CORP LTD | 中国台湾 | 3 | $302.0K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $219.3K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $99.5K | 工业机器人、教学演示仪器 |
| Shanghai Yixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.8K | 升降机零件、静止变流器 |
| LIMX Dynamics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 工业机器人、摄影测量仪 |
| Doosan Robotics, Inc. | 韩国 | 4 | $27.6K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Zhejiang Yinfeng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 金属丝加工机、其他金属成型机 |
| Shenzhen Lingyue Longteng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 处理器及控制器、液晶显示模块 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 2 | $920 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.6K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Doosan Robotics, Inc. | 韩国 | 1 | $18.7K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Shenzhen Dobot Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 工业机器人、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | $888 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | $888 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | DOOSAN ROBOTICS INC | 韩国 | $100 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-21 | 机械零件 | SHENZHEN LINGYUE LONGTENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $411 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 工业机器人 | SHENZHEN DOBOT CORP LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-02-27 | 工业机器人 | SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-12-04 | 工业机器人 | SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-13 | 工业机器人 | SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-23 | 工业机器人 | SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-03 | 工业机器人 | SHENZHEN YUEJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-03 | 工业机器人 | DOOSAN ROBOTICS INC | 韩国 | $18.7K |