SimbaGroup International Business Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 969 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH QUốC Tế SIMBAGROUP VIệT NAM

969
进口笔数
21
出口笔数
$27.02M
进口金额
$154.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
70
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $542.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $439.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $353.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $393.5K · 18 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-01进口 $331.4K · 20 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $246.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $488.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $842.4K · 36 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-06进口 $751.3K · 28 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-07进口 $693.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $945.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $660.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $734.3K · 22 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-11进口 $873.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $854.8K · 25 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-01进口 $495.9K · 15 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-02进口 $62.5K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-03进口 $1.32M · 36 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $613.2K · 23 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-05进口 $735.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $470.8K · 25 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $1.09M · 43 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-08进口 $957.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $453.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $927.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $659.0K · 21 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-12进口 $1.14M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $969.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $653.4K · 26 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-03进口 $1.08M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.95M · 42 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $542.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $439.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $353.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $393.5K · 18 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-01进口 $331.4K · 20 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $246.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $488.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $842.4K · 36 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-06进口 $751.3K · 28 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-07进口 $693.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $945.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $660.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $734.3K · 22 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-11进口 $873.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $854.8K · 25 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-01进口 $495.9K · 15 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-02进口 $62.5K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-03进口 $1.32M · 36 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $613.2K · 23 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-05进口 $735.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $470.8K · 25 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $1.09M · 43 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-08进口 $957.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $453.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $927.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $659.0K · 21 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-12进口 $1.14M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $969.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $653.4K · 26 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-03进口 $1.08M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.95M · 42 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109151582
企查查编码QVN5HH0NJH
成立日期2020-04-07
联系地址Số 268 Tổ dân phố 3, Đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ SIMBAGROUP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SIMBAGROUP INTERNATIONAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 268 Tổ dân phố 3, Đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0379311688
邮箱longneu09@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640399其他皮革鞋
640199防水鞋
960390扫帚刷子
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
420221皮革手提包
848180阀门龙头
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
901390光学零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国967$26.94M
德国8$26.5K
意大利7$21.5K
中国台湾8$16.8K
匈牙利3$10.2K
印度1$7.9K
日本4$1.4K
奥地利1$376

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$152.8K
中国2$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国581$15.48M其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国152$5.77M其他塑料制品、玩具模型
Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd.中国72$2.52M瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅
Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd.中国36$757.3K工业电炉、钢铁管线管
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国18$647.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd.中国8$381.1K塑料家用制品、非办公金属家具
Baoji Jinsilai Trading Co., Ltd.中国9$206.4K其他瓷制品、其他塑料制品
Tangshan Mingsha Hardware Grinding Co., Ltd.中国6$108.6K陶瓷磨轮
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.加拿大7$48.6K其他功能机器、非农用喷雾器具
Zhejiang Zhenya Auto Accessory Co., Ltd.中国6$41.5K车身零件、塑料地板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transformium India Private Ltd.印度19$152.8K37.5瓦以下电机、婴儿车
Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd.中国2$2.0K机床零件、激光机床

近期贸易明细

进口(共 969)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28LED照明装置PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$914
2026-04-28LED照明装置PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.1K
2026-04-28带框玻璃镜PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$169
2026-04-28带框玻璃镜PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$248
2026-04-28带框玻璃镜PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$212
2026-04-28LED照明装置PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$354
2026-04-28LED照明装置PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.6K
2026-04-28LED照明装置PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$5.0K
2026-04-28针织头饰PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-28带框玻璃镜PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$248

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-0237.5瓦以下电机TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD印度$9.7K
2025-11-2837.5瓦以下电机Transformium India Private Ltd.印度$9.7K
2025-11-0337.5瓦以下电机TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD印度$9.7K
2025-07-0237.5瓦以下电机TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD印度$9.7K
2025-06-0637.5瓦以下电机TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD印度$2.5K
2025-04-0837.5瓦以下电机Transformium India Private Ltd.印度$9.7K
2025-03-1137.5瓦以下电机TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD印度$9.7K
2025-02-1337.5瓦以下电机Transformium India Private Ltd.印度$9.7K
2025-01-1337.5瓦以下电机TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD印度$9.7K
2024-12-0437.5瓦以下电机Transformium India Private Ltd.印度$9.7K

相关企业 · 同类产品

SimbaGroup International Business Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →