SimbaGroup International Business Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 969 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH QUốC Tế SIMBAGROUP VIệT NAM
969
进口笔数
21
出口笔数
$27.02M
进口金额
$154.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
70
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109151582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HH0NJH |
| 成立日期 | 2020-04-07 |
| 联系地址 | Số 268 Tổ dân phố 3, Đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ SIMBAGROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SIMBAGROUP INTERNATIONAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268 Tổ dân phố 3, Đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0379311688 |
| 邮箱 | longneu09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 901390 | 光学零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 967 | $26.94M |
| 德国 | 8 | $26.5K |
| 意大利 | 7 | $21.5K |
| 中国台湾 | 8 | $16.8K |
| 匈牙利 | 3 | $10.2K |
| 印度 | 1 | $7.9K |
| 日本 | 4 | $1.4K |
| 奥地利 | 1 | $376 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $152.8K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 581 | $15.48M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 152 | $5.77M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.52M | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $757.3K | 工业电炉、钢铁管线管 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $647.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $381.1K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Baoji Jinsilai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $206.4K | 其他瓷制品、其他塑料制品 |
| Tangshan Mingsha Hardware Grinding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.6K | 陶瓷磨轮 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $48.6K | 其他功能机器、非农用喷雾器具 |
| Zhejiang Zhenya Auto Accessory Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.5K | 车身零件、塑料地板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transformium India Private Ltd. | 印度 | 19 | $152.8K | 37.5瓦以下电机、婴儿车 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 机床零件、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 969)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $914 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 37.5瓦以下电机 | TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2025-11-28 | 37.5瓦以下电机 | Transformium India Private Ltd. | 印度 | $9.7K |
| 2025-11-03 | 37.5瓦以下电机 | TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2025-07-02 | 37.5瓦以下电机 | TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2025-06-06 | 37.5瓦以下电机 | TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2025-04-08 | 37.5瓦以下电机 | Transformium India Private Ltd. | 印度 | $9.7K |
| 2025-03-11 | 37.5瓦以下电机 | TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2025-02-13 | 37.5瓦以下电机 | Transformium India Private Ltd. | 印度 | $9.7K |
| 2025-01-13 | 37.5瓦以下电机 | TRANSFORMIUM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2024-12-04 | 37.5瓦以下电机 | Transformium India Private Ltd. | 印度 | $9.7K |