VCC Mfg. & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI VCC
6
进口笔数
0
出口笔数
$156.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110153707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNVT380 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 41, ngõ 410 đường Ỷ Lan, thôn Viên Ngoại, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VCC |
| 企业英文名称 | VCC MANUFACTURING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 41, ngõ 410 đường Ỷ Lan, thôn Viên Ngoại, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0906097937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $156.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Derbo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.5K | 其他化学制剂、无环酰胺衍生物 |
| Guangdong Easource New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 其他饱和聚酯 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Der Bo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他饱和聚酯 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-30 | 其他饱和聚酯 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-12-06 | 其他饱和聚酯 | GUANGDONG EASOURCE NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-06 | 其他饱和聚酯 | GUANGDONG EASOURCE NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-12-06 | 其他饱和聚酯 | GUANGDONG EASOURCE NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-25 | 其他离心泵 | JIANGSU DER BO METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2024-11-25 | 其他离心泵 | JIANGSU DER BO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-11-14 | 混合机 | JIANGSU DERBO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-14 | 其他测量仪器 | JIANGSU DERBO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-14 | 工业干燥机 | JIANGSU DERBO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $392 |