An Giang Agriculture & Foods Import Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thực Phẩm An Giang

11
进口笔数
446
出口笔数
$429.4K
进口金额
$93.08M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.49M · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $734.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $477.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $852.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 14 笔2024-09进口 $83.8K · 1 笔出口 $1.85M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.97M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 13 笔2025-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $485.6K · 5 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $753.6K · 2 笔2025-04进口 $59.8K · 2 笔出口 $1.32M · 4 笔2025-05进口 $29.3K · 1 笔出口 $1.94M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 6 笔2025-07进口 $86.1K · 3 笔出口 $944.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $951.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 40 笔2026-02进口 $2 · 1 笔出口 $1.59M · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 51 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.49M · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $734.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $477.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $689.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $852.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 14 笔2024-09进口 $83.8K · 1 笔出口 $1.85M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.97M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 13 笔2025-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $485.6K · 5 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $753.6K · 2 笔2025-04进口 $59.8K · 2 笔出口 $1.32M · 4 笔2025-05进口 $29.3K · 1 笔出口 $1.94M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 6 笔2025-07进口 $86.1K · 3 笔出口 $944.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $951.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 40 笔2026-02进口 $2 · 1 笔出口 $1.59M · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 51 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 36 笔

工商档案

企业注册号1600194461
企查查编码QVNS2B6376
成立日期2011-04-01
联系地址Số 2045, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN GIANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2045, đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, An Giang
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác
电话+842963932963
邮箱xnknstpag@afiex.com.vn
传真+842963932981
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
150410鱼油及鱼肝油
100630碾磨大米
293040蛋氨酸化合物

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米
160414金枪鱼/鲣鱼制品
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利8$294.9K
马来西亚1$106.6K
越南2$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$83.33M
中国香港53$5.44M
所罗门群岛3$574.0K
阿联酋3$537.8K
美国21$411.6K
帕劳12$201.3K
加纳4$185.6K
柬埔寨2$152.0K
巴西2$141.6K
印度尼西亚3$128.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pesquera Fiordo Austral S.A.智利8$294.9K鱼油脂、鱼虾粉粒
CJ Bio Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$106.6K蛋氨酸化合物、其他氨基酸
International Rice & Products Pty Ltd越南1$27.9K碾磨大米
DHL AVIATION (HONG KONG) LTD中国香港1$2单张印刷品、其他食品制剂

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Well International Trading Ltd.越南58$16.89M碾磨大米、其他非酒精饮料
NEW WELL INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港15$4.45M碾磨大米、其他非酒精饮料
New Well International Trading Co., Ltd.越南16$4.36M碾磨大米
GREAT WELL (HK) TRADING LTD中国香港17$3.81M碾磨大米、塑料容器
Ouch Pov Kaksekam Import Export Co., Ltd.越南40$2.90M碾磨大米
CV Berkat Usaha越南25$2.52M碾磨大米
VIVI INTERNATIONAL, INC.58$1.01M碾磨大米、制备面食
PACIFIC SOURCE INC LTD中国香港37$924.1K碾磨大米、调味甜水
Vivi International Inc.美国20$375.8K制备面食、碾磨大米
Vivi International Inc.越南14$216.9K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27碾磨大米DHL AVIATION (HONG KONG) LTD越南$2
2025-07-28鱼油及鱼肝油PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA智利$27.4K
2025-07-11鱼油及鱼肝油PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA智利$29.3K
2025-07-11鱼油及鱼肝油PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA智利$29.3K
2025-05-27鱼油及鱼肝油PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA智利$29.3K
2025-04-16碾磨大米INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY LTD越南$27.9K
2025-04-04鱼油及鱼肝油PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA智利$31.9K
2025-03-05鱼油及鱼肝油PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA智利$31.9K
2025-02-06鱼油及鱼肝油PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA智利$31.9K
2024-09-16鱼油及鱼肝油PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA智利$83.8K

出口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$13.8K
2026-04-29碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$11.2K
2026-04-29碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$11.0K
2026-04-29碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$6.7K
2026-04-29碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$13.8K
2026-04-29碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$6.9K
2026-04-28碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$19.8K
2026-04-28碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$22.4K
2026-04-28碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$22.4K
2026-04-28碾磨大米VIVI INTERNATIONAL INC美国$13.8K

相关企业 · 同类产品

An Giang Agriculture & Foods Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →