An Giang Agriculture & Foods Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thực Phẩm An Giang
11
进口笔数
446
出口笔数
$429.4K
进口金额
$93.08M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600194461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2B6376 |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | Số 2045, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM AN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2045, đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +842963932963 |
| 邮箱 | xnknstpag@afiex.com.vn |
| 传真 | +842963932981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150410 | 鱼油及鱼肝油 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 8 | $294.9K |
| 马来西亚 | 1 | $106.6K |
| 越南 | 2 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 264 | $83.33M |
| 中国香港 | 53 | $5.44M |
| 所罗门群岛 | 3 | $574.0K |
| 阿联酋 | 3 | $537.8K |
| 美国 | 21 | $411.6K |
| 帕劳 | 12 | $201.3K |
| 加纳 | 4 | $185.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $152.0K |
| 巴西 | 2 | $141.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $128.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pesquera Fiordo Austral S.A. | 智利 | 8 | $294.9K | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
| CJ Bio Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $106.6K | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| International Rice & Products Pty Ltd | 越南 | 1 | $27.9K | 碾磨大米 |
| DHL AVIATION (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $2 | 单张印刷品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Well International Trading Ltd. | 越南 | 58 | $16.89M | 碾磨大米、其他非酒精饮料 |
| NEW WELL INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 15 | $4.45M | 碾磨大米、其他非酒精饮料 |
| New Well International Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.36M | 碾磨大米 |
| GREAT WELL (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 17 | $3.81M | 碾磨大米、塑料容器 |
| Ouch Pov Kaksekam Import Export Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.90M | 碾磨大米 |
| CV Berkat Usaha | 越南 | 25 | $2.52M | 碾磨大米 |
| VIVI INTERNATIONAL, INC. | 58 | $1.01M | 碾磨大米、制备面食 | |
| PACIFIC SOURCE INC LTD | 中国香港 | 37 | $924.1K | 碾磨大米、调味甜水 |
| Vivi International Inc. | 美国 | 20 | $375.8K | 制备面食、碾磨大米 |
| Vivi International Inc. | 越南 | 14 | $216.9K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 碾磨大米 | DHL AVIATION (HONG KONG) LTD | 越南 | $2 |
| 2025-07-28 | 鱼油及鱼肝油 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $27.4K |
| 2025-07-11 | 鱼油及鱼肝油 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $29.3K |
| 2025-07-11 | 鱼油及鱼肝油 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $29.3K |
| 2025-05-27 | 鱼油及鱼肝油 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $29.3K |
| 2025-04-16 | 碾磨大米 | INTERNATIONAL RICE & PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $27.9K |
| 2025-04-04 | 鱼油及鱼肝油 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $31.9K |
| 2025-03-05 | 鱼油及鱼肝油 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $31.9K |
| 2025-02-06 | 鱼油及鱼肝油 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $31.9K |
| 2024-09-16 | 鱼油及鱼肝油 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $83.8K |
出口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | VIVI INTERNATIONAL INC | 美国 | $13.8K |