Minh Khang Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MINH KHANG
427
进口笔数
21
出口笔数
$1.67M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-07
最近出口
46
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312929728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X48PFM |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, Shop thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Shop thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84967793398 |
| 邮箱 | sales@mike.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 296 | $647.7K |
| 荷兰 | 39 | $352.4K |
| 中国台湾 | 200 | $221.9K |
| 中国 | 176 | $154.7K |
| 日本 | 27 | $122.1K |
| 意大利 | 67 | $36.5K |
| 瑞典 | 9 | $27.6K |
| 法国 | 19 | $26.9K |
| 土耳其 | 17 | $26.9K |
| 西班牙 | 78 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $22.5K |
| 马来西亚 | 1 | $11.4K |
| 德国 | 3 | $6.9K |
| 巴林 | 1 | $5.1K |
| 越南 | 5 | $3.5K |
| 泰国 | 3 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $827 |
| 马尔代夫 | 1 | $802 |
| 阿联酋 | 2 | $724 |
| 菲律宾 | 1 | $633 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schaeffler Smart Maintenance Tools B.V. | 荷兰 | 43 | $475.8K | 感应加热设备、工业炉具零件 |
| Elora-Werkzeugfabrik GmbH | 德国 | 98 | $322.5K | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| MCC International Inc. | 日本 | 21 | $122.4K | 手工工具、不可调扳手 |
| Vogel Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 33 | $98.8K | 其他数学仪器、测量仪器 |
| CHIA LUNN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 17 | $66.0K | 带马达手动工具、其他手工工具 |
| REMS GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $51.9K | 可互换工具、其他电动手工具 |
| Fervi S.p.A. | 意大利 | 28 | $48.6K | 手工工具套装、不可调扳手 |
| Elektrophysik Dr. Steingroever GmbH & Co. KG | 德国 | 18 | $47.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Kirchhoff Witte GmbH | 德国 | 16 | $39.8K | 手动螺丝刀、可互换工具 |
| Bessey Tool GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $38.0K | 手工工具及夹具、金属剪 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Suryasarana Hidupjaya | 新加坡 | 1 | $22.5K | 发动机泵、带马达手动工具 |
| Gaskpro Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件 |
| Hisun Trading & Commercial Service Simple Compandite Co. | 巴林 | 1 | $5.1K | 8425机械零件 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Elektrophysik Dr. Steingroever GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.5K | 其他测量仪器 |
| Bridgestone Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $2.3K | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Vogel Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.1K | 绘图仪器、其他铜制品 |
| Lion Tyres (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 绘图仪器 |
| MCC International Inc. | 日本 | 1 | $827 | 其他农用手工具 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 2 | $511 | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DIAGER | 法国 | $8 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DIAGER | 德国 | $56 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DIAGER | 法国 | $9 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DIAGER | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | DIAGER | 德国 | $16 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | DIAGER | 法国 | $9 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DIAGER | 法国 | $16 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DIAGER | 法国 | $9 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | DIAGER | 法国 | $73 |
| 2026-04-23 | 其他锯片 | DIAGER | 德国 | $5 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他农用手工具 | MCC INTERNATIONAL INC | 日本 | $827 |
| 2025-07-29 | 感应加热设备 | TRITEC TR EST | 马尔代夫 | $802 |
| 2025-06-12 | 感应加热设备 | FASTECH SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $619 |
| 2025-05-28 | 其他钢铁非螺纹件 | Gaskpro Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁非螺纹件 | Gaskpro Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁非螺纹件 | Gaskpro Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁非螺纹件 | Gaskpro Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2024-09-20 | 不可调扳手 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-07-31 | 不可调扳手 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $214 |
| 2024-03-29 | 其他塑料制品 | REMAL ALREMAL AL BAIDA FOR OIL SERVICES | 利比亚 | $579 |