Minh Khang Equipment Corporation

越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 其他手工工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MINH KHANG

440
进口笔数
21
出口笔数
$1.71M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-08-07
最近出口
44
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 12 笔出口 $639 · 2 笔2023-11进口 $34.1K · 13 笔出口 $633 · 1 笔2023-12进口 $42.5K · 9 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-01进口 $55.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 17 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-04进口 $19.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.0K · 12 笔出口 $214 · 1 笔2024-08进口 $35.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.6K · 11 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $24.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 14 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-06进口 $88.5K · 12 笔出口 $619 · 1 笔2025-07进口 $43.3K · 12 笔出口 $802 · 1 笔2025-08进口 $40.5K · 13 笔出口 $827 · 1 笔2025-09进口 $40.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $114.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 12 笔出口 $639 · 2 笔2023-11进口 $34.1K · 13 笔出口 $633 · 1 笔2023-12进口 $42.5K · 9 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-01进口 $55.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 17 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-04进口 $19.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.0K · 12 笔出口 $214 · 1 笔2024-08进口 $35.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.6K · 11 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $24.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 14 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-06进口 $88.5K · 12 笔出口 $619 · 1 笔2025-07进口 $43.3K · 12 笔出口 $802 · 1 笔2025-08进口 $40.5K · 13 笔出口 $827 · 1 笔2025-09进口 $40.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $114.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312929728
企查查编码QVN6X48PFM
成立日期2014-09-16
联系地址Tầng 1, Shop thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Shop thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84967793398
邮箱sales@mike.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820559其他手工工具
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
820420可互换扳手套筒
903180其他测量仪器
820750可互换钻具
820790可互换工具
901780其他数学仪器
820412可调扳手

出口

HS 编码产品
820411不可调扳手
392690其他塑料制品
841330发动机泵
846789带马达手动工具
851440感应加热设备
903180其他测量仪器
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
820190其他农用手工具
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国304$665.3K
荷兰39$352.4K
中国台湾206$223.5K
中国185$166.9K
日本28$129.1K
意大利69$36.8K
瑞典9$27.6K
法国19$26.9K
土耳其17$26.9K
西班牙79$21.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$22.5K
马来西亚1$11.4K
德国3$6.9K
巴林1$5.1K
越南5$3.5K
泰国3$2.4K
日本1$827
马尔代夫1$802
阿联酋2$724
菲律宾1$633

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schaeffler Smart Maintenance Tools B.V.荷兰43$477.1K感应加热设备、其他手工工具
Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国102$333.0K不可调扳手、手动螺丝刀
MCC International Inc.日本22$129.4K手工工具、不可调扳手
Vogel Germany GmbH & Co. KG德国35$104.1K其他数学仪器、测量仪器
CHIA LUNN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾17$66.0K带马达手动工具、手动计量泵
Fervi S.p.A.意大利30$55.7K手工工具套装、不可调扳手
REMS GmbH & Co. KG德国21$51.9K可互换工具、其他电动手工具
Elektrophysik Dr. Steingroever GmbH & Co. KG德国18$47.7K其他测量仪器、测量仪器零件
Kirchhoff Witte GmbH德国17$41.8K手动螺丝刀、不可调扳手
Bessey Tool GmbH & Co. KG德国15$39.4K手工工具及夹具、金属剪

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Suryasarana Hidupjaya新加坡1$22.5K发动机泵、带马达手动工具
GASKPRO SDN BHD马来西亚1$11.4K碳基制品、金属复合垫圈
Hisun Trading & Commercial Service Simple Compandite Co.巴林1$5.1K8425机械零件
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南1$2.6K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Elektrophysik Dr. Steingroever GmbH & Co. KG德国1$2.5K其他测量仪器
Bridgestone Vietnam Co., Ltd.德国1$2.3K不可调扳手、手动螺丝刀
Vogel Germany GmbH & Co. KG德国1$2.1K绘图仪器、其他铜制品
Lion Tyres (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.2K绘图仪器
MCC International Inc.日本1$827其他农用手工具
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南2$511其他钢铁制品、二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23手动螺丝刀Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国$40
2026-06-23螺纹加工工具Elora-Werkzeugfabrik GmbH中国$239
2026-06-23剃刀Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国$5
2026-06-23不可调扳手Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国$41
2026-06-23剃刀Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国$6
2026-06-23不可调扳手Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国$22
2026-06-23手动螺丝刀Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国$392
2026-06-23其他锯片Elora-Werkzeugfabrik GmbH捷克$4
2026-06-23不可调扳手Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国$10
2026-06-23钳子镊子Elora-Werkzeugfabrik GmbH德国$31

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07其他农用手工具MCC INTERNATIONAL INC日本$827
2025-07-29感应加热设备TRITEC TR EST马尔代夫$802
2025-06-12感应加热设备FASTECH SOLUTIONS CO LTD泰国$619
2025-05-28其他钢铁非螺纹件GASKPRO SDN BHD马来西亚$2.4K
2025-05-28其他钢铁非螺纹件GASKPRO SDN BHD马来西亚$1.8K
2025-05-28其他钢铁非螺纹件GASKPRO SDN BHD马来西亚$3.2K
2025-05-28其他钢铁非螺纹件GASKPRO SDN BHD马来西亚$4.0K
2024-09-20不可调扳手Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2024-07-31不可调扳手BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$214
2024-03-29其他塑料制品REMAL ALREMAL AL BAIDA FOR OIL SERVICES利比亚$579

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →