Lien Minh Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LIêN MINH

47
进口笔数
1
出口笔数
$850.7K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-06-12
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201577774
企查查编码QVNDCV5NXC
成立日期2014-10-21
联系地址Số 6, Ngách 1, Ngõ 580 Đường Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN MINH
企业英文名称LIEN MINH IMPORT - EXPORT TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Ngách 1, Ngõ 580 Đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84934393980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
540220聚酯高强力纱
310510片状肥料≤10公斤
540248聚丙烯单丝纱
630533PP/PE编织袋
731414不锈钢机织布
848110减压阀
848210滚珠轴承
850511金属永磁体
321390美术颜料

出口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$658.7K
越南7$126.9K
泰国1$65.0K
韩国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Harvrain Water Saving Equipment Co., Ltd.中国3$108.7K塑料管、其他塑料管材
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$98.6K聚酯高强力纱、焊接方钢管
Weifang Jiulihe International Trade Co., Ltd.中国4$89.3K非板状硫化橡胶、其他丙烯酸聚合物
Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd.中国3$79.9K便携喷雾器、喷雾机零件
Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd.中国4$62.0K聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱
Shandong Tengzhou Huamao Textile Co., Ltd.中国3$43.0K聚丙烯单丝纱、塑料管及配件
Shandong Dutchchem Indutech Co., Ltd.中国3$33.6K其他硼酸盐、片状肥料≤10公斤
Hebei Usky Plastic Co., Ltd.中国2$12.5KPP/PE编织袋、染色合成经编织物
Hebei Shuolong Metal Products Co., Ltd.中国2$8.5K不锈钢机织布、其他铜制品
Ningbo Bestway M&E Co., Ltd.中国2$4.5K金属永磁体、非金属永磁体

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Jiulihe International Trade Co., Ltd.中国1$1.7K轻质乙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$4.7K
2026-04-19塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$3.8K
2026-04-19塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$5.8K
2026-04-19塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$4.7K
2026-04-19塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$5.8K
2026-04-19塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$3.8K
2026-04-19塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$7.3K
2026-04-19塑料管YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD中国$7.3K
2026-04-13ABS共聚物NANBAO PTE LTD中国$52.0K
2026-04-13ABS共聚物NANBAO PTE LTD中国$52.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12轻质乙烯共聚物WEIFANG JIULIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Lien Minh Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →