Lien Minh Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LIêN MINH
47
进口笔数
1
出口笔数
$850.7K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-06-12
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201577774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCV5NXC |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | Số 6, Ngách 1, Ngõ 580 Đường Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | LIEN MINH IMPORT - EXPORT TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngách 1, Ngõ 580 Đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84934393980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 321390 | 美术颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $658.7K |
| 越南 | 7 | $126.9K |
| 泰国 | 1 | $65.0K |
| 韩国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Harvrain Water Saving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.7K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $98.6K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Weifang Jiulihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.3K | 非板状硫化橡胶、其他丙烯酸聚合物 |
| Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.9K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.0K | 聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱 |
| Shandong Tengzhou Huamao Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 聚丙烯单丝纱、塑料管及配件 |
| Shandong Dutchchem Indutech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 其他硼酸盐、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Usky Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | PP/PE编织袋、染色合成经编织物 |
| Hebei Shuolong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 不锈钢机织布、其他铜制品 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Jiulihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | YUNNAN HARVRAIN WATER SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | ABS共聚物 | NANBAO PTE LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-13 | ABS共聚物 | NANBAO PTE LTD | 中国 | $52.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 轻质乙烯共聚物 | WEIFANG JIULIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |