Thanh Cong Lacquer Handicraft Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 雕刻材料及制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HàNG SơN MàI Mỹ NGHệ THàNH CôNG

1
进口笔数
197
出口笔数
$24
进口金额
$1.83M
出口金额
2024-10-23
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
119
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 3 笔2024-10进口 $24 · 1 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 3 笔2024-10进口 $24 · 1 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108486603
企查查编码QVNPA6EGVD
成立日期2018-10-25
联系地址Thôn Bối Khê, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG SƠN MÀI MỸ NGHỆ THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG LACQUER HANDICRAFT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bối Khê, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84967485411
邮箱catuong72@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
960200雕刻材料及制品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
340600蜡烛
940383藤制家具
442019非热带木装饰品
940153藤椅
441919木竹餐具
441990木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙28$212.7K
澳大利亚15$183.7K
卡塔尔7$153.4K
美国19$135.7K
英国7$96.5K
阿根廷5$89.5K
荷兰4$72.6K
巴林3$64.3K
德国10$60.9K
土耳其6$57.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yuanbang Cross Border E Co.俄罗斯1$24机织标签、不锈钢家用制品

下游采购商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rimei Toff澳大利亚10$166.6K雕刻材料及制品、蜡烛
Or Bon Bon卡塔尔3$127.5K其他铝制品、不锈钢家用制品
Bisreg 2006 S.L.西班牙3$100.5K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Alberto Agneni西班牙18$69.3K非热带木装饰品、木制餐具
Le Domaine ComRE4$54.3K蜡烛、雕刻材料及制品
THATS THE SPIRIT英属维京群岛6$49.2K雕刻材料及制品、未加工烟草
Grupo Valpe S.A.S.哥伦比亚6$39.9K藤椅、软垫木座椅
Freyraum3 GmbH德国5$38.2K雕刻材料及制品、植物纤维制品
Vivante Creations Trading LLC阿联酋7$26.1K植物纤维制品、藤编篮筐
Binky Co., Ltd.韩国4$20.7K植物纤维制品、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23不锈钢家用制品SHENZHEN YUANBANG CROSS BORDER E CO中国$24

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18竹编篮筐SEA ISLAND COTTON SHOP圣卢西亚$1.2K
2026-04-18竹编篮筐SEA ISLAND COTTON SHOP圣卢西亚$61
2026-04-09雕刻材料及制品DERYA NUR CELIK土耳其$19
2026-04-09雕刻材料及制品DERYA NUR CELIK土耳其$1.1K
2026-04-09雕刻材料及制品DERYA NUR CELIK土耳其$1.5K
2026-04-09雕刻材料及制品DERYA NUR CELIK土耳其$135
2026-04-09雕刻材料及制品DERYA NUR CELIK土耳其$135
2026-04-02雕刻材料及制品MME AMBLARD SANDRINE法国$3.7K
2026-04-02雕刻材料及制品MME AMBLARD SANDRINE法国$57
2026-04-02其他植物产品SPECIAL OCCASIONS LTD中国香港$42

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Lacquer Handicraft Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →